nail
danh từ- nailed
- nailing
- nails
nail nghĩa là móng tay.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
horny plate covering and protecting part of the dorsal surface of the digits
→Tấm sừng che phủ và bảo vệ một phần mặt lưng của các ngón
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)finger nail1.014 lần trong kho sáchthumb nail341 lần trong kho sáchhob nail217 lần trong kho sáchrusty nail235 lần trong kho sáchtoe nail213 lần trong kho sáchtenpenny nail100 lần trong kho sáchbrass nail170 lần trong kho sáchhit the nail261 lần trong kho sách - 2danh từB1
a thin pointed piece of metal that is hammered into materials as a fastener
→một miếng kim loại nhọn mỏng được đóng vào vật liệu làm dây buộc
- 3danh từB1
a former unit of length for cloth equal to 1/16 of a yard
→đơn vị đo chiều dài trước đây của vải bằng 1/16 yard
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa nail và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Lewis the saddler was ready to nail down the carpets and hanging."His treason," says a contemporary, "was a nail in his coffin, and on his deathbed he bitterly bemoaned his crime.These loops should be only large enough to admit the end of a shingle-nail.Những vòng này chỉ nên đủ lớn để tiếp nhận phần cuối của một chiếc đinh lợp.
The floor was strewn with screws, nails, fragments of wood and stone, and across the passage lay the heavy iron fillet.He was richly tanned by exposure, and as hard as a nail from work in the open air.Nước da rám nắng của anh ta rám nắng và cứng như đinh đóng cột khi làm việc ngoài trời.
And may it be a black trunk with my name on it in brass nails?""You can read that from my hands," she replied, and held out her hands, that were small indeed, but hard and strong, with bitten nails.He was able then with his own hands to fashion a bolt, a nail, or horseshoe, unsurpassed in the county.I was, of course, in the pink of condition and as hard as nails.Mark soon returned with the cord, which was fastened to two stout nails."I will nail it on the door of the lodge at Castle More, in honour of the fair archer who shot it."He continued, biting his nails in his agitation, addressing his words half to himself and half to her.Câu hỏi thường gặp về nail (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. nail nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nail có nghĩa chính là: Tấm sừng che phủ và bảo vệ một phần mặt lưng của các ngón. Định nghĩa tiếng Anh: "horny plate covering and protecting part of the dorsal surface of the digits".
2. nail thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
nail là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của nail theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nail được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈneɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. nail thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ nail được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của nail gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của nail gồm: nailed, nailing, nails.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nail là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: finger nail, thumb nail, hob nail, rusty nail, toe nail.
7. nail có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nail?
Từ nail xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với nail đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Lewis the saddler was ready to nail down the carpets and hanging.". Câu văn minh họa cách dùng nail làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nail?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.