Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “eat”

3.337 câu thật có từ eat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: eat nghĩa là ăn. eat là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take in solid food. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ eat

Danh sách câu dẫn chứng (3.337 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng eat nằm ở trang từ điển: eat đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ eat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eat trong kho câu?
Kho câu có 3.337 câu có từ eat hoặc các dạng của từ, trích từ 2.034 tác phẩm và tài liệu. 45 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ eat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ eat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 938 câu, rồi Bậc B1 với 639 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.