throat
danh từ- throats
throat nghĩa là cổ họng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the passage to the stomach and lungs
→đường đi đến dạ dày và phổi
Đồng nghĩa:pharynxCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)sore throat838 lần trong kho sáchcut throat1.408 lần trong kho sáchother's throat296 lần trong kho sáchparched throat225 lần trong kho sáchthroat cut639 lần trong kho sáchslender throat172 lần trong kho sách - 2danh từB2
an opening in the vamp of a shoe at the instep
→một lỗ hở ở mũi giày ở mu bàn chân
- 3danh từB2
a passage resembling a throat in shape or function
→một đoạn văn giống như một cổ họng về hình dạng hoặc chức năng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa throat và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In all the monotony of the scene, the flaring yellow about her throat seemed a triumphant climax of color, so luminous and intense it was.The butler cleared his throat again, even with a strange note of approval in the unseemly sound.The pain in her throat was worse than usual then.From its throat trickled a stream of blood: they had come just in time to save any further mutilation.I fear that the Brabantines will play the beasts so much, that they will have all the soldiery at their throats."The blood seemed to surge to his brain, and, with a cry of rage, he dashed at Cyril, and seized him by the throat."I don't care if it is the loveliest book ever written," she responded; "I won't have it stuffed down my throat morning, noon, and night."My heart leapt into my throat as I heard her speak these words of her husband.I could have taken him by the throat and shaken the fool.Austin made no rejoinder: he seemed to be swallowing down a lump in his throat.The assassin grew affable as the hot mixture went soothingly down his parched throat, and the young man felt courage flow in his veins.I don’t think she noticed the catch in his throat.Câu hỏi thường gặp về throat (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. throat nghĩa là gì trong tiếng Việt?
throat có nghĩa chính là: đường đi đến dạ dày và phổi. Định nghĩa tiếng Anh: "the passage to the stomach and lungs".
2. throat thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
throat là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của throat theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), throat được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɹoʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. throat thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ throat được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của throat gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của throat gồm: throats.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với throat là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sore throat, cut throat, other's throat, parched throat, throat cut.
7. throat có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pharynx. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến throat?
Từ throat xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với throat đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In all the monotony of the scene, the flaring yellow about her throat seemed a triumphant climax of color, so luminous and intense it was.". Câu văn minh họa cách dùng throat làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng throat?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.