active
tính từ- actives
active nghĩa là hoạt động.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
tending to become more severe or wider in scope
→có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn
Trái nghĩa:inactiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)active site521 lần trong kho sáchactive service1.356 lần trong kho sáchphysically active232 lần trong kho sáchactive participation203 lần trong kho sáchactive volcano164 lần trong kho sáchactive part1.505 lần trong kho sáchactive operations209 lần trong kho sáchactive measures213 lần trong kho sách - 2tính từB1
engaged in or ready for military or naval operations
→tham gia hoặc sẵn sàng cho các hoạt động quân sự hoặc hải quân
Đồng nghĩa:combat-ready, fighting - 3tính từB1
disposed to take action or effectuate change
→sẵn sàng hành động hoặc thực hiện thay đổi
Trái nghĩa:passive
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa active và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There is agreement that Wikipedia can be used in universities as an active learning resource in the health field through student edits to entries."They have been very active and restless in monitoring government misconduct over the years.The Norman story runs that both princes promised William their active support.Three-dimensional virtual worlds and distance learning: Two case studies of Active Worlds as a medium for distance education.Thế giới ảo ba chiều và đào tạo từ xa: Hai nghiên cứu điển hình về Thế giới năng động như một phương tiện cho giáo dục từ xa.
If Tennyson had lived an active life, like Scott and Shakespeare, he would have done more and talked about it less.To concentrate colonial settlements on the seaboard where they could be active parts of the British mercantile system.Tập trung các khu định cư thuộc địa trên bờ biển nơi chúng có thể là bộ phận tích cực của hệ thống thương mại của Anh.
These pests are active from April or May until the first heavy frost of the year.Những loài gây hại này hoạt động từ tháng 4 hoặc tháng 5 cho đến đợt sương giá nặng nề đầu tiên trong năm.
These are called active-stative languages; also called split intransitive languages; or active languages, for short.Penicillin-based antibacterials are examples of materials that compete at the active site of an enzyme in an inhibitory fashion.Chất kháng khuẩn dựa trên Penicillin là ví dụ về các vật liệu cạnh tranh tại vị trí hoạt động của enzyme theo kiểu ức chế.
He makes clear that it is not their efforts, but God's will that keeps them active and strong.Ông nói rõ rằng không phải nỗ lực của họ mà là ý muốn của Chúa giúp họ năng động và mạnh mẽ.
So although every cell in a eukaryote has the same genome, they each have different proteins that are active at different concentrations.Vì vậy, mặc dù mọi tế bào ở sinh vật nhân chuẩn đều có cùng một bộ gen nhưng mỗi tế bào lại có các protein khác nhau hoạt động ở nồng độ khác nhau.
The courses required in the research core are designed to prepare candidates to be active researchers in their chosen fields.Câu hỏi thường gặp về active (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. active nghĩa là gì trong tiếng Việt?
active có nghĩa chính là: có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "tending to become more severe or wider in scope".
2. active thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
active là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của active theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), active được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæktɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. active thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ active được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của active gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của active gồm: actives.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với active là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: active site, active service, physically active, active participation, active volcano.
7. active có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: combat-ready, fighting. Các từ trái nghĩa tương phản: inactive, passive. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến active?
Từ active xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với active đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There is agreement that Wikipedia can be used in universities as an active learning resource in the health field through student edits to entries.". Câu văn minh họa cách dùng active làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng active?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.