actively
trạng từactively nghĩa là tích cực.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in an active manner
→một cách tích cực
Trái nghĩa:passivelyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)actively engaged730 lần trong kho sáchactively employed381 lần trong kho sáchactively participate86 lần trong kho sáchactively participating39 lần trong kho sáchactively participated41 lần trong kho sáchactively involved140 lần trong kho sáchactively engage67 lần trong kho sáchactively engaging38 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa actively và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Arthur needed no second bidding, and so actively did he wield his axe, that in a few seconds we were able to push onwards.Arthur không cần phải đấu thầu lần thứ hai, và anh ấy đã sử dụng chiếc rìu của mình một cách tích cực đến mức chỉ trong vài giây, chúng tôi đã có thể tiến về phía trước.
"Are his friends, the Piutes, on the war-path and actively engaged in dissecting agents, or is he simply out of humor?"Có phải bạn bè của anh ta, những người Piutes, đang trên con đường chiến tranh và tích cực tham gia mổ xẻ các đặc vụ, hay anh ta chỉ đơn giản là không hài hước?
Students are in or actively involved in research through project-based activities.Học sinh đang tham gia hoặc tích cực tham gia nghiên cứu thông qua các hoạt động dựa trên dự án.
After preparations for the Shastree's marriage had been actively commenced on both sides, there was no further hindrance.The theory suggests that each individual has a scale of arousal, that when unsatisfied we actively seek to increase.“But if she's going to engage actively in the missionary work, I think you'd better go with her on her errands of mercy.”Thus we perceive that wits actively awake inside the ring-fence of prepossessions they have erected may lull themselves with their wakefulness.Their force was estimated to be about seven thousand, while ours did not exceed two thousand, and five hundred actively engaged.Julia, he heard, was giving orders about the room for the stranger, and he found her actively engaged in the preparation."Crawling back less actively than I had approached, my carbine arm broke through, carrying my gun and it up to the shoulder.Otaitsa was informed of Walter's danger; and the bright, enthusiastic girl was already actively engaged in the effort to deliver him.Connectivity not only aids in keeping people informed of world events, but actively plays a role in helping when there is a bad situation.Câu hỏi thường gặp về actively (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. actively nghĩa là gì trong tiếng Việt?
actively có nghĩa chính là: một cách tích cực. Định nghĩa tiếng Anh: "in an active manner".
2. actively thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
actively là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của actively theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), actively được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæktɪvli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. actively thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ actively được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của actively gồm những dạng nào?
Từ actively có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với actively là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: actively engaged, actively employed, actively participate, actively participating, actively participated.
7. actively có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến actively?
Từ actively xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với actively đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Arthur needed no second bidding, and so actively did he wield his axe, that in a few seconds we were able to push onwards." (Dịch nghĩa: Arthur không cần phải đấu thầu lần thứ hai, và anh ấy đã sử dụng chiếc rìu của mình một cách tích cực đến mức chỉ trong vài giây, chúng tôi đã có thể tiến về phía trước.). Câu văn minh họa cách dùng actively làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng actively?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.