Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inactive

tính từ (adj)

A1
/ˌɪˈnæktɪv//ˌɪˈnæktɪv/

Inactive có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to active (tending to become more severe or wider in scope).

Họ từ:active(tính từ (adj))/actively(trạng từ (adv))/activity(danh từ (n))/live(động từ (v))/liver(danh từ (n))/motionless(tính từ (adj))/motion(danh từ (n))/passive(tính từ (adj))/static(tính từ (adj))/still(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inactivetính từ (adj)

    Opposite in meaning to active (tending to become more severe or wider in scope).

    Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn).

    • •

      To concentrate colonial settlements on the seaboard where they could be active parts of the British mercantile system.

      Tập trung các khu định cư thuộc địa trên bờ biển nơi chúng có thể là bộ phận tích cực của hệ thống thương mại của Anh.

    Trái nghĩa (OPP):active
  2. 2.inactivetính từ (adj)

    Opposite in meaning to live (living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge).

    Mang nghĩa đối lập với "live" (đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/)).

    Trái nghĩa (OPP):live
  3. 3.inactivetính từ (adj)

    Not in physical motion.

    Không chuyển động vật lý.

    Đồng nghĩa (SYN):motionless/static/still
  4. 4.inactivetính từ (adj)

    Lacking in energy or will.

    Thiếu năng lượng hoặc ý chí.

    Đồng nghĩa (SYN):passive
    Trái nghĩa (OPP):active
  5. 5.inactivetính từ (adj)

    Not in physical motion.

    Tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện.

    Đồng nghĩa (SYN):static/motionless/still
  6. 6.inactivetính từ (adj)

    Not in physical motion.

    Không chuyển động vật lý.

    Đồng nghĩa (SYN):still/motionless/static
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inactive

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

active ↔ inactive

Mục từ "inactive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "active, live, motionless, passive, static, still" (Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inactive

10 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inactive" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv), activity: danh từ (n), live: động từ (v), liver: danh từ (n), motionless: tính từ (adj), motion: danh từ (n), passive: tính từ (adj), static: tính từ (adj), still: tính từ (adj).

activetính từ (adj)/ˈæktɪv/

có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn

•

Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians.

Nguồn: Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2)

activelytrạng từ (adv)/ˈæktɪvli/

một cách tích cực

•

This gentleman proved himself a firm friend of the Scheme, actively co-operating with us so far as he had opportunity.

Nguồn: Railton, George S. (George Scott): The Authoritative Life of General William Booth, Founder of the Salvation Army

activitydanh từ (n)/ækˈtɪvəti/

bất kỳ hành vi cụ thể

•

In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.

Nguồn: Hazlitt, Henry: The free man's library

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

motionlesstính từ (adj)/ˈmoʊʃənləs/

không chuyển động vật lý

•

Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam

motiondanh từ (n)/ˈmoʊʃən/

việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước

•

The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.

Nguồn: Powell, E. Alexander (Edward Alexander): Vive la France!

passivetính từ (adj)/ˈpæsɪv/

thiếu năng lượng hoặc ý chí

•

Blazer caught at the hand, and Tinker left it passive in his teeth.

Nguồn: Jepson, Edgar: The Admirable Tinker Child of the World

statictính từ (adj)/ˈstætɪk/

tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện

•

They have no practice in selecting what is appropriate, and no criterion to go by; everything is on the same dead static level.

Nguồn: Dewey, John: Democracy and Education: An Introduction to the Philosophy of Education

stilltính từ (adj)/ˈstɪl/

không chuyển động vật lý

•

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?

Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inactive

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inactive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inactive

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inactive" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "inactive" khi diễn đạt nét nghĩa: không chuyển động vật lý.

“Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.”

Đồng nghĩa với "inactive" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "static" còn biểu thị: tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện).

“They have no practice in selecting what is appropriate, and no criterion to go by; everything is on the same dead static level.”

Đồng nghĩa với "inactive" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không bị xáo trộn bởi sóng lớn).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Đồng nghĩa với "inactive" ở nét nghĩa "thiếu năng lượng hoặc ý chí" (ngoài ra "passive" còn biểu thị: phản kháng một cách ôn hòa trước sự bất công).

“Blazer caught at the hand, and Tinker left it passive in his teeth.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inactive

To concentrate colonial settlements on the seaboard where they could be active parts of the British mercantile system.

Tập trung các khu định cư thuộc địa trên bờ biển nơi chúng có thể là bộ phận tích cực của hệ thống thương mại của Anh.

Tác phẩm mở: US History/Road to Revolution
These pests are active from April or May until the first heavy frost of the year.

Những loài gây hại này hoạt động từ tháng 4 hoặc tháng 5 cho đến đợt sương giá nặng nề đầu tiên trong năm.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Outdoor Industries/Small Fruit Growing
Three-dimensional virtual worlds and distance learning: Two case studies of Active Worlds as a medium for distance education.

Thế giới ảo ba chiều và đào tạo từ xa: Hai nghiên cứu điển hình về Thế giới năng động như một phương tiện cho giáo dục từ xa.

Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Learning Theory
He makes clear that it is not their efforts, but God's will that keeps them active and strong.

Ông nói rõ rằng không phải nỗ lực của họ mà là ý muốn của Chúa giúp họ năng động và mạnh mẽ.

Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/1 Corinthians/Chapter 1
So although every cell in a eukaryote has the same genome, they each have different proteins that are active at different concentrations.

Vì vậy, mặc dù mọi tế bào ở sinh vật nhân chuẩn đều có cùng một bộ gen nhưng mỗi tế bào lại có các protein khác nhau hoạt động ở nồng độ khác nhau.

Tác phẩm mở: General Genetics/Gene Expression in Eukaryotes
The active site is surrounded by amino acids that have the highest affinity to the enzyme that will carry out the reaction.

Vị trí hoạt động được bao quanh bởi các axit amin có ái lực cao nhất với enzyme sẽ thực hiện phản ứng.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Binding
Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians.
Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The chief aim of our epoch is to suppress the Socialist parties which are now the most active weapons of the bourgeoisie.”
Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inactive

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inactive” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“To concentrate colonial settlements on the seaboard where they could be active parts of the British mercantile system.”

Tập trung các khu định cư thuộc địa trên bờ biển nơi chúng có thể là bộ phận tích cực của hệ thống thương mại của Anh.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/Road to Revolution

“These pests are active from April or May until the first heavy frost of the year.”

Những loài gây hại này hoạt động từ tháng 4 hoặc tháng 5 cho đến đợt sương giá nặng nề đầu tiên trong năm.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Outdoor Industries/Small Fruit Growing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inactive”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inactive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inactive”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnæktɪv/; US /ˌɪˈnæktɪv/.

inactive (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to active (tending to become more severe or wider in scope).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

active ↔ inactive

Họ từ trong dữ liệu: active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv), activity: danh từ (n), live: động từ (v), liver: danh từ (n), motionless: tính từ (adj), motion: danh từ (n), passive: tính từ (adj), static: tính từ (adj), still: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

inactive: Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inactive" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: motionless, static, still, passive

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inactive" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

inactive ↔ motionless, static, still, passive

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to live (living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge) (Mang nghĩa đối lập với "live" (đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/)))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inactive”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inactive

Hỏi đáp trọng tâm

inactive nghĩa là gì (meaning & definition)?

inactive (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈnæktɪv/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "active"). Opposite in meaning to active (tending to become more severe or wider in scope)

Từ inactive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnæktɪv/; US /ˌɪˈnæktɪv/.

Từ inactive là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inactive" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ inactive theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "active" (có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn) (Ví dụ: “To concentrate colonial settlements on the seaboard where they could be active parts of the British mercantile system.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "live" (đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/)) - Nét nghĩa 3 [B1]: không chuyển động vật lý - Nét nghĩa 4 [B1]: thiếu năng lượng hoặc ý chí - Nét nghĩa 5 [B1]: tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện - Nét nghĩa 6 [A1]: không chuyển động vật lý

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inactive:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnæktɪv/; US /ˌɪˈnæktɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

inactive được dùng trong câu như thế nào?

Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians. (Jean Terrasson, The life of Sethos, Vol. 1 (of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inactive, mã đối chiếu EV-EA03C08F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inactive" được liên kết từ mục từ "active, live, motionless, passive, static, still".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

active, live, motionless, passive, static, still