they
pronoun- em
- their
- theirs
- them
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
they là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa they và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.The causes of the prisoners’ ignorance are the restrictions placed on them in the cave.They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.Neolithic settlements depended upon the transition to agricultural production to sustain their populations.Các khu định cư thời kỳ đồ đá mới phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp để duy trì dân số của họ.
They were likely inspired by the richness of these lands, where they knew resources were more plentiful and luxury trade goods regularly traveled.Trade networks spanned thousands of miles of sea and land and connected the distant trading centers and cities at their far ends.Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.However, disagreements between their radical and moderate factions made consensus difficult to achieve.No matter where in Europe or the Atlantic world they lived, all literate people could belong to the Republic of Letters.News of the boycott spread through newspaper notices and by word of mouth; ministers rallied their congregations to support the Women’s Political Council.Members of the northern business elite forged close ties with each other to protect and expand their economic interests.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “they”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “they” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về they (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. they nghĩa là gì trong tiếng Việt?
they có nghĩa chính là: they là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "they".
2. they thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
they là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của they theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), they được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈðeɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. they thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ they được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của they gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của they gồm: em, their, theirs, them.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với they là gì?
Từ they thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. they có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến they?
Từ they xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với they đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.". Câu văn minh họa cách dùng they làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng they?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.