blood
danh từA2- blooded
- blooding
- bloods
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
blood nghĩa là máu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
blood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets.
Các nét nghĩa của từ blood
- 1
danh từA2
the fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets
chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cold blood3.957 lần trong kho sách
blood stained2.086 lần trong kho sách
blood pressure1.713 lần trong kho sách
loss of blood1.782 lần trong kho sách
drop of blood1.358 lần trong kho sách
hot blood1.570 lần trong kho sách
blood vessels1.126 lần trong kho sách
blood rushed1.256 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
temperament or disposition
tính khí hoặc tính cáchdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
a dissolute man in fashionable society
một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rake · rakehell · profligate · rip · roue
Câu hỏi thường gặp về blood
blood nghĩa là gì?
blood nghĩa là máu (bản dịch máy, chưa biên tập). blood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets.
blood dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ blood có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
blood được dùng trong câu như thế nào?
The blood seemed to surge to his brain, and, with a cry of rage, he dashed at Cyril, and seized him by the throat. (George Manville Fenn, Eli's Children: The Chronicles of an Unhappy Family. Nguồn: Project Gutenberg #36642.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/blood, mã đối chiếu EV-7DA20EF0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng