complain
động từA2- complained
- complaining
- complains
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
complain nghĩa là phàn nàn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
complain là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness.
Các nét nghĩa của từ complain
- 1
động từA2
express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness
bày tỏ sự phàn nàn, bất mãn, không hài lòng hoặc không vuidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa kick · plain · sound off · quetch · kvetchTrái nghĩa cheer
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
complain bitterly583 lần trong kho sách
reason to complain1.158 lần trong kho sách
cause to complain609 lần trong kho sách
complain loudly124 lần trong kho sách
complain of headache91 lần trong kho sách
- 2
động từA2
make a formal accusation
đưa ra lời buộc tội chính thứcdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về complain
complain nghĩa là gì?
complain nghĩa là phàn nàn (bản dịch máy, chưa biên tập). complain là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness.
complain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ complain có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
complain được dùng trong câu như thế nào?
“It is even worse than it was last month,” she would complain with bitterness. (Eça de Queirós, Dragon's teeth. Nguồn: Project Gutenberg #74442.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/complain, mã đối chiếu EV-071A97A5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng