Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “watch”

3.032 câu thật có từ watch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: watch nghĩa là nhìn, theo dõi; đồng hồ. watch là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: look attentively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ watch

Danh sách câu dẫn chứng (3.032 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng watch nằm ở trang từ điển: watch đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ watch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ watch trong kho câu?
Kho câu có 3.032 câu có từ watch hoặc các dạng của từ, trích từ 1.581 tác phẩm và tài liệu. 42 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ watch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ watch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 949 câu, rồi Bậc B1 với 538 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.