earnest
tính từearnest nghĩa là nghiêm túc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
→đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn
Đồng nghĩa:sincere, solemnCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)earnest desire1.074 lần trong kho sáchearnest conversation1.112 lần trong kho sáchearnest prayer618 lần trong kho sáchearnest request602 lần trong kho sáchearnest entreaty311 lần trong kho sáchsober earnest310 lần trong kho sáchearnest gaze389 lần trong kho sáchearnest entreaties230 lần trong kho sách - 2tính từB1
earnest
→nghiêm túc
Đồng nghĩa:dear, devout, heartfelt - 3tính từB1
not distracted by anything unrelated to the goal
→không bị phân tâm bởi bất cứ điều gì không liên quan đến mục tiêu
Đồng nghĩa:businesslike
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa earnest và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He did not doubt the fact, for Barton’s manner was too earnest to be doubted.The ladies began to open their eyes; they saw that Mr. Dibble was quite in earnest, and his explanation threw considerable light upon the subject.There is more than one way of praying, and I like the butcher's way because the petitioner is so apt to be in earnest."His delivery," says a candid and scholarly critic, "was rather earnest than passionate.Again he kissed my hand with the fondest affection; and then at my earnest request he suffered me to leave him."I will include myself, because it's true," answered Fanny, very much in earnest.It was a frank, ingenuous face, with its fair, open forehead, and its earnest, dark grey eyes; and Mrs. Ashley thought it so."We are a little Jacobin, for anything I know--a little freethinker, in good earnest."Oh, here he is to speak for himself," cried Elizabeth, drawing a deep breath, for the young man's approach and earnest manner had startled her.At length, a respectable man, a paternal uncle of the Boorns, began to dream, in good earnest.The storm-king came on in frequent squalls, giving earnest of his wrath.Her captain was on our deck in a moment, and engaged in earnest conversation with the good Sir John.Câu hỏi thường gặp về earnest (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. earnest nghĩa là gì trong tiếng Việt?
earnest có nghĩa chính là: đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn. Định nghĩa tiếng Anh: "characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions".
2. earnest thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
earnest là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của earnest theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), earnest được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɝnɪst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. earnest thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ earnest được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của earnest gồm những dạng nào?
Từ earnest có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với earnest là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: earnest desire, earnest conversation, earnest prayer, earnest request, earnest entreaty.
7. earnest có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sincere, solemn, dear, devout, heartfelt. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến earnest?
Từ earnest xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với earnest đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He did not doubt the fact, for Barton’s manner was too earnest to be doubted.". Câu văn minh họa cách dùng earnest làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng earnest?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.