screen
danh từ- screened
- screening
- screenings
- screens
screen nghĩa là màn hình.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing
→một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem
Đồng nghĩa:silver screen, projection screenCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)computer screen210 lần trong kho sáchleafy screen124 lần trong kho sáchscreen actors147 lần trong kho sáchrood screen100 lần trong kho sáchcancer screen106 lần trong kho sáchfolding screen99 lần trong kho sáchlcd screen74 lần trong kho sáchbehind the screen763 lần trong kho sách - 2danh từA2
a protective covering that keeps things out or hinders sight
→một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn
Đồng nghĩa:blind - 3danh từA2
the display that is electronically created on the surface of the large end of a cathode-ray tube
→màn hình được tạo ra bằng điện tử trên bề mặt đầu lớn của ống tia âm cực
Đồng nghĩa:crt screen - 4động từA2
test or examine for the presence of disease or infection
→kiểm tra hoặc kiểm tra sự hiện diện của bệnh hoặc nhiễm trùng
Đồng nghĩa:test - 5động từA2
examine methodically
→kiểm tra một cách có phương pháp
- 6động từA2
examine in order to test suitability
→kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp
Đồng nghĩa:screen out, sieve, sort
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa screen và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One of their first decisions involved whether they should continue to pay someone else to silk-screen their designs or do their own silk-screening.A huge tree stood over my new position of vantage, screening me from the sun and making me feel chilly.During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
Because a theater may show a movie on more than one screens, the total number of screens is also used.Vì rạp có thể chiếu một bộ phim trên nhiều màn hình nên tổng số màn hình cũng được sử dụng.
This is done by tapping and holding the screen in order to make the bird dive.Garfield sees his chance for a change in life and goes through the screen without anyone noticing.A large ramp dominates one end of the Serpentine, with large screens dotted around the venue.Một đoạn đường nối lớn chiếm ưu thế ở một đầu của Serpentine, với các màn hình lớn rải rác xung quanh địa điểm.
The mouse controls the movement of an on-screen pointer, called the cursor, that often appears as a small white arrow.Chuột điều khiển chuyển động của con trỏ trên màn hình, được gọi là con trỏ, thường xuất hiện dưới dạng mũi tên nhỏ màu trắng.
Once the stencil is totally washed out and allowed to dry, you've got yourself a stencil, perfect for screen printing.If a screenNumber is supplied then rect is in screen coordinates (origin at upper left), and defaults to the whole screen.One screen is used for highlights, and the other for shadows.Above the Map Screen, you'll see three icons, colored box with a white arrow cursor.Phía trên Màn hình Bản đồ, bạn sẽ thấy ba biểu tượng, hộp màu có con trỏ mũi tên màu trắng.
Câu hỏi thường gặp về screen (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. screen nghĩa là gì trong tiếng Việt?
screen có nghĩa chính là: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem. Định nghĩa tiếng Anh: "a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing".
2. screen thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
screen là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của screen theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), screen được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskɹin/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. screen thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ screen được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của screen gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của screen gồm: screened, screening, screenings, screens.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với screen là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: computer screen, leafy screen, screen actors, rood screen, cancer screen.
7. screen có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: silver screen, projection screen, blind, crt screen, test. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến screen?
Từ screen xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với screen đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One of their first decisions involved whether they should continue to pay someone else to silk-screen their designs or do their own silk-screening.". Câu văn minh họa cách dùng screen làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng screen?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.