sieve
động từ (v)
Sieve có nghĩa là kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
Định nghĩa Anh - Anh: Examine in order to test suitability.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sieveđộng từ (v)
Examine in order to test suitability.
Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
- •
During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.
Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •computer screen210 lần trong kho sách
- •leafy screen124 lần trong kho sách
- •rood screen100 lần trong kho sách
- •folding screen99 lần trong kho sách
- •behind the screen763 lần trong kho sách
- •touch screen239 lần trong kho sách
- •
- 2.sieveđộng từ (v)
Examine in order to test suitability.
Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
Từ nguyên học (Etymology): sieve
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
screen ↔ sieve
Mục từ "sieve" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "screen, sort" (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: sieve
Họ từ của "sieve" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: screen: danh từ (n), sort: danh từ (n).
một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem
But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.
Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures
một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung
But that was the sort of thing one could not say.
Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected
Cụm từ & Collocations: sieve
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sieve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- computer screen
- leafy screen
- rood screen
- folding screen
- behind the screen
- touch screen
Đồng nghĩa & Sắc thái: sieve
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sieve" phân theo từng nét nghĩa (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sieve" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn).
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "sieve" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
Câu dẫn chứng văn học: sieve
During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
Because a theater may show a movie on more than one screens, the total number of screens is also used.Vì rạp có thể chiếu một bộ phim trên nhiều màn hình nên tổng số màn hình cũng được sử dụng.
A large ramp dominates one end of the Serpentine, with large screens dotted around the venue.Một đoạn đường nối lớn chiếm ưu thế ở một đầu của Serpentine, với các màn hình lớn rải rác xung quanh địa điểm.
The mouse controls the movement of an on-screen pointer, called the cursor, that often appears as a small white arrow.Chuột điều khiển chuyển động của con trỏ trên màn hình, được gọi là con trỏ, thường xuất hiện dưới dạng mũi tên nhỏ màu trắng.
Above the Map Screen, you'll see three icons, colored box with a white arrow cursor.Phía trên Màn hình Bản đồ, bạn sẽ thấy ba biểu tượng, hộp màu có con trỏ mũi tên màu trắng.
“But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.”The winged musicians swarmed around in clouds and stuck their long stings through the thin screen, and they hummed all night their wearisome serenades.This is done by tapping and holding the screen in order to make the bird dive.Đọc mở rộng theo CEFR: sieve
Từ vựng bậcA2→“During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”
Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
Nguồn: Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii
“Because a theater may show a movie on more than one screens, the total number of screens is also used.”
Vì rạp có thể chiếu một bộ phim trên nhiều màn hình nên tổng số màn hình cũng được sử dụng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Box office
Cấu trúc & Vận dụng: “sieve”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sieve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sieve”
Dữ liệu từ nguyên: screen ↔ sieve
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sieve”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sieve” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sieve”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sieve”:
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Gợi ý luyện tập với “sieve”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sieve (động từ): kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh: Examine in order to test suitability.
screen ↔ sieve
Họ từ trong dữ liệu: screen: danh từ (n), sort: danh từ (n)
computer screen
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sieve" trong câu.
leafy screen
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sieve" trong câu.
rood screen
Nét nghĩa mở rộng: examine in order to test suitability (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp)
Ứng dụng & Mở rộng: “sieve”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sieve”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sieve”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sieve” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sieve” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sieve
Hỏi đáp trọng tâmsieve nghĩa là gì (meaning & definition)?
sieve (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɪv/) có nghĩa là kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "screen"). examine in order to test suitability
Từ sieve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪv/; US /ˈsɪv/.
Từ sieve là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sieve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sieves; Quá khứ / Phân từ: sieved; Dạng V-ing: sieving.
Các nét nghĩa của từ sieve theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp (Ví dụ: “During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sieve:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪv/; US /ˈsɪv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sieves; Quá khứ / Phân từ: sieved; Dạng V-ing: sieving.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sieve:
computer screen; leafy screen; rood screen; folding screen; behind the screen
sieve được dùng trong câu như thế nào?
“But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.” (Robert E. Welsh, A-B-C of motion pictures; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)