Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sieve

động từ (v)

A2
/ˈsɪv//ˈsɪv/
Biến thể:
sieves/ˈsɪvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sieved/ˈsɪvd/
(Quá khứ / Phân từ)
sieving/ˈsɪvɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sieve có nghĩa là kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

Định nghĩa Anh - Anh: Examine in order to test suitability.

Họ từ:screen(danh từ (n))/sort(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp”:sieveA2/screenA2/screen outA2/sortB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sieveđộng từ (v)

    Examine in order to test suitability.

    Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

    • •

      During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.

      Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/screen out/sort
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sieveđộng từ (v)

    Examine in order to test suitability.

    Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/screen/screen out
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sieve

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

screen ↔ sieve

Mục từ "sieve" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "screen, sort" (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sieve

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sieve" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: screen: danh từ (n), sort: danh từ (n).

screendanh từ (n)/ˈskɹin/

một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem

•

But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.

Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures

sortdanh từ (n)/ˈsɔɹt/

một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

•

But that was the sort of thing one could not say.

Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sieve

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sieve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • computer screen
  • leafy screen
  • rood screen
  • folding screen
  • behind the screen
  • touch screen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sieve

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sieve" phân theo từng nét nghĩa (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sieve" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "sieve" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

Đồng nghĩa với "sieve" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục).

“But that was the sort of thing one could not say.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sieve

During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.

Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.

Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii
Because a theater may show a movie on more than one screens, the total number of screens is also used.

Vì rạp có thể chiếu một bộ phim trên nhiều màn hình nên tổng số màn hình cũng được sử dụng.

Wikipedia contributors: Box office
A large ramp dominates one end of the Serpentine, with large screens dotted around the venue.

Một đoạn đường nối lớn chiếm ưu thế ở một đầu của Serpentine, với các màn hình lớn rải rác xung quanh địa điểm.

Tác phẩm mở: Second "Red Bull Flugtag London" lands in Hyde Park
The mouse controls the movement of an on-screen pointer, called the cursor, that often appears as a small white arrow.

Chuột điều khiển chuyển động của con trỏ trên màn hình, được gọi là con trỏ, thường xuất hiện dưới dạng mũi tên nhỏ màu trắng.

Tác phẩm mở: Computers for Beginners/The Basics
Above the Map Screen, you'll see three icons, colored box with a white arrow cursor.

Phía trên Màn hình Bản đồ, bạn sẽ thấy ba biểu tượng, hộp màu có con trỏ mũi tên màu trắng.

Tác phẩm mở: RPG Maker 2003/Tutorials
“But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.”
Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The winged musicians swarmed around in clouds and stuck their long stings through the thin screen, and they hummed all night their wearisome serenades.
Wiener, Leo: Anthology of Russian literature from the earliest period to the present time, volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is done by tapping and holding the screen in order to make the bird dive.
Wikipedia contributors: Tiny Wings
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sieve

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sieve” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”

Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.

Nguồn: Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii

“Because a theater may show a movie on more than one screens, the total number of screens is also used.”

Vì rạp có thể chiếu một bộ phim trên nhiều màn hình nên tổng số màn hình cũng được sử dụng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Box office

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sieve”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sieve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sieve”

Dữ liệu từ nguyên: screen ↔ sieve

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sieve”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sieve” với tần suất cao:

210 lần trong kho sách
124 lần trong kho sách
100 lần trong kho sách
99 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sieve”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sieve”:

Đồng nghĩa:screenscreen outsort

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sieve”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪv/; US /ˈsɪv/.

sieve (động từ): kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Examine in order to test suitability.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

screen ↔ sieve

Họ từ trong dữ liệu: screen: danh từ (n), sort: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi210 lần trong kho sách

computer screen

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sieve" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm124 lần trong kho sách

leafy screen

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sieve" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái100 lần trong kho sách

rood screen

Nét nghĩa mở rộng: examine in order to test suitability (kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sieve”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sieve

Hỏi đáp trọng tâm

sieve nghĩa là gì (meaning & definition)?

sieve (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɪv/) có nghĩa là kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "screen"). examine in order to test suitability

Từ sieve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪv/; US /ˈsɪv/.

Từ sieve là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sieve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sieves; Quá khứ / Phân từ: sieved; Dạng V-ing: sieving.

Các nét nghĩa của từ sieve theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp (Ví dụ: “During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sieve:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪv/; US /ˈsɪv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sieves; Quá khứ / Phân từ: sieved; Dạng V-ing: sieving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sieve:

computer screen; leafy screen; rood screen; folding screen; behind the screen

sieve được dùng trong câu như thế nào?

“But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.” (Robert E. Welsh, A-B-C of motion pictures; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sieve, mã đối chiếu EV-DFBA45AD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sieve" được liên kết từ mục từ "screen, sort".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

screen, sort