Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

screening

danh từ (n)

A2
/ˈskɹinɪŋ//ˈskɹinɪŋ/

Screening có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "screen").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

Họ từ:cover(động từ (v))/coverage(danh từ (n))/screen(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kéo dài một khoảng cách”:screeningA2/coverA1/coveringA1/maskingA1/screenA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.screeningdanh từ (n)

    The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

    Kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):cover/covering/masking
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.screeningdanh từ (n)

    A white or silvered surface where pictures can be projected for viewing.

    Một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem.

  3. 3.screeningđộng từ (v)

    Test or examine for the presence of disease or infection.

    Một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/test
  4. 4.screeningdanh từ (n)

    A protective covering that keeps things out or hinders sight.

    Màn hình được tạo ra bằng điện tử trên bề mặt đầu lớn của ống tia âm cực.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/blind
  5. 5.screeningdanh từ (n)

    The display that is electronically created on the surface of the large end of a cathode-ray tube.

    Kiểm tra hoặc kiểm tra sự hiện diện của bệnh hoặc nhiễm trùng.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/crt screen
  6. 6.screeningđộng từ (v)

    Examine methodically.

    Kiểm tra một cách có phương pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):screen
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): screening

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ screening

Mục từ "screening" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cover, screen" (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: screening

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "screening" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), screen: danh từ (n).

coverđộng từ (v)/ˈkʌvɚ/

một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó

•

Don’t leave the lamp cover open when not in use.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

coveragedanh từ (n)/ˈkʌvɚədʒ/

tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện

•

Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

screendanh từ (n)/ˈskɹin/

một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem

•

But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.

Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: screening

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "screening". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cover with
  • paper cover
  • snow cover
  • table cover
  • completely cover
  • entirely cover
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: screening

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "screening" phân theo từng nét nghĩa (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "screening" ở nét nghĩa "kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "screening" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

Đồng nghĩa trực tiếp với "screening" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

Đồng nghĩa với "screening" ở nét nghĩa "một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: màn hình được tạo ra bằng điện tử trên bề mặt đầu lớn của ống tia âm cực).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "screening" khi diễn đạt nét nghĩa: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem.

Đồng nghĩa trực tiếp với "screening" khi diễn đạt nét nghĩa: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: screening

Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.
McClatchie, Sam: The last vial, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.
Davidson, Halsey: Navy boys to the rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.
United States. War Department: Manual for submarine mining, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.
Hope, James Archibald, 1785-1871 [Dubious author]: The military memoirs of an infantry officer, 1809-1816, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.
Mead, Margaret: Coming of age in Samoa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This immense calm of nature insensibly affected Mathéus; he gently bowed his head, covered his face, and burst into tears.
Erckmann-Chatrian: The illustrious Dr. Mathéus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: screening

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “screening” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “screening”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “screening” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “screening”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “screening” với tần suất cao:

62.567 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
1.421 lần trong kho sách
1.925 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “screening”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “screening”:

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “screening”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹinɪŋ/; US /ˈskɹinɪŋ/.

screening (danh từ): kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian

Định nghĩa tiếng Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ screening

Họ từ trong dữ liệu: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), screen: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62.567 lần trong kho sách

cover with

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "screening" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.740 lần trong kho sách

paper cover

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "screening" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.421 lần trong kho sách

snow cover

Nét nghĩa mở rộng: a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing (một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “screening”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: screening

Hỏi đáp trọng tâm

screening nghĩa là gì (meaning & definition)?

screening (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɹinɪŋ/) có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "screen"). the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it

Từ screening trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹin/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹinɪŋ/; US /ˈskɹinɪŋ/.

Từ screening là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "screening" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ screening theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian - Nét nghĩa 2 [A2]: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem - Nét nghĩa 3 [A2]: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn - Nét nghĩa 4 [A2]: màn hình được tạo ra bằng điện tử trên bề mặt đầu lớn của ống tia âm cực - Nét nghĩa 5 [A2]: kiểm tra hoặc kiểm tra sự hiện diện của bệnh hoặc nhiễm trùng - Nét nghĩa 6 [A2]: kiểm tra một cách có phương pháp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ screening:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹinɪŋ/; US /ˈskɹinɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ screening:

cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover

screening được dùng trong câu như thế nào?

Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/screening, mã đối chiếu EV-AD1FF63D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "screening" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "screen".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cover, screen