covering
danh từ (n)
Covering có nghĩa là công việc áp dụng một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "cover").
Định nghĩa Anh - Anh: The work of applying something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coveringdanh từ (n)
The work of applying something.
Công việc áp dụng một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •practical application693 lần trong kho sách
- •web application415 lần trong kho sách
- •software application232 lần trong kho sách
- •application layer165 lần trong kho sách
- •application software167 lần trong kho sách
- •personal application244 lần trong kho sách
- 2.coveringđộng từ (v)
Provide with a covering or cause to be covered.
Một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó.
- 3.coveringdanh từ (n)
A covering that serves to conceal or shelter something.
Bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
- 4.coveringđộng từ (v)
Form a cover over.
Hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó.
- 5.coveringđộng từ (v)
Span an interval of distance, space or time.
Cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm.
- 6.coveringdanh từ (n)
Bedding that keeps a person warm in bed.
Tạo thành một lớp phủ trên.
Từ nguyên học (Etymology): covering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
application ↔ covering
Mục từ "covering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "application, cover" (công việc áp dụng một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: covering
Họ từ của "covering" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: application: danh từ (n), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), apply: động từ (v), cover: động từ (v), coverage: danh từ (n).
hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng
The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.
Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.
Nguồn: Ada Style Guide/Concurrency
có khả năng áp dụng
Vajrapani is also explained as meaning “the diamond mighty hero;” but the epithet of “diamond” is not so applicable to them as to Indra.
Nguồn: Faxian, 337?-422?: A Record of Buddhistic Kingdoms Being an account by the Chinese monk Fa-hsien of travels in India and Ceylon (A.D. 399-414) in search of the Buddhist books of discipline
một người yêu cầu hoặc tìm kiếm một cái gì đó như trợ giúp hoặc việc làm hoặc nhập học
The government went on marking time and considering the credentials of applicants for country post-offices.
Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War
đưa vào sử dụng
The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.
Nguồn: Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man
một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện
Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
Cụm từ & Collocations: covering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "covering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- practical application
- web application
- software application
- application layer
- application software
- personal application
Đồng nghĩa & Sắc thái: covering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "covering" phân theo từng nét nghĩa (công việc áp dụng một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "covering" ở nét nghĩa "công việc áp dụng một cái gì đó" (ngoài ra "application" còn biểu thị: hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng).
“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "covering" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc áp dụng một cái gì đó.
Đồng nghĩa với "covering" ở nét nghĩa "một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó).
“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Đồng nghĩa với "covering" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem).
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "covering" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "covering" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Câu dẫn chứng văn học: covering
The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.
The sample spreadsheets provided here were generated with Microsoft Excel, the most commonly used spreadsheet application today.Các bảng tính mẫu được cung cấp ở đây được tạo bằng Microsoft Excel, ứng dụng bảng tính được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Flash card applications are available on iTunes that would be beneficial for students of all ages.Các ứng dụng thẻ flash có sẵn trên iTunes sẽ có ích cho học sinh ở mọi lứa tuổi.
Gamification is the concept of applying game-design thinking to non-game applications to make them more fun and engaging.Gamification là khái niệm áp dụng tư duy thiết kế trò chơi vào các ứng dụng không phải trò chơi để khiến chúng trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.
It may also enable new types of sensing applications where smart objects are able to cooperate remotely and securely using internet communications.Nó cũng có thể kích hoạt các loại ứng dụng cảm biến mới trong đó các đối tượng thông minh có thể hợp tác từ xa và an toàn bằng cách sử dụng liên lạc qua internet.
At most, they were series of equations, but nevertheless, an application of some rules to get something out.Cùng lắm thì chúng chỉ là một chuỗi các phương trình, tuy nhiên, đó là sự áp dụng một số quy tắc để rút ra điều gì đó.
Applications for instruction are the real power, the true value of the Wi-Fi network.Each application may imply or call for a different set of conventions.Đọc mở rộng theo CEFR: covering
Từ vựng bậcA1→“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”
Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.
Nguồn: Tác phẩm mở: Ada Style Guide/Concurrency
“The sample spreadsheets provided here were generated with Microsoft Excel, the most commonly used spreadsheet application today.”
Các bảng tính mẫu được cung cấp ở đây được tạo bằng Microsoft Excel, ứng dụng bảng tính được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Nguồn: Tác phẩm mở: Analysis and Design of the Traffic Control System/Introduction
Cấu trúc & Vận dụng: “covering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “covering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “covering”
Dữ liệu từ nguyên: application ↔ covering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “covering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “covering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “covering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “covering”:
“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”
Gợi ý luyện tập với “covering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
covering (danh từ): công việc áp dụng một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: The work of applying something.
application ↔ covering
Họ từ trong dữ liệu: application: danh từ (n), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), apply: động từ (v), cover: động từ (v), coverage: danh từ (n)
practical application
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "covering" trong câu.
web application
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "covering" trong câu.
software application
Nét nghĩa mở rộng: provide with a covering or cause to be covered (một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “covering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “covering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “covering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “covering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “covering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: covering
Hỏi đáp trọng tâmcovering nghĩa là gì (meaning & definition)?
covering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌvɚɪŋ/) có nghĩa là công việc áp dụng một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "cover"). the work of applying something
Từ covering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌvɚɪŋ/; US /ˈkʌvɚɪŋ/.
Từ covering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "covering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ covering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: công việc áp dụng một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm - Nét nghĩa 6 [A1]: tạo thành một lớp phủ trên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ covering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌvɚɪŋ/; US /ˈkʌvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ covering:
practical application; web application; software application; application layer; application software
covering được dùng trong câu như thế nào?
The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment. («Ada Style Guide/Concurrency», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=200801 (bản sửa đổi 4283576); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)