concealment
danh từ (n)
Concealment có nghĩa là bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Định nghĩa Anh - Anh: A covering that serves to conceal or shelter something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.concealmentdanh từ (n)
A covering that serves to conceal or shelter something.
Bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
- •
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cover with62.567 lần trong kho sách
- •paper cover1.740 lần trong kho sách
- •snow cover1.421 lần trong kho sách
- •table cover1.925 lần trong kho sách
- •completely cover901 lần trong kho sách
- •entirely cover687 lần trong kho sách
- •
- 2.concealmentdanh từ (n)
The condition of being concealed or hidden.
Tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.
Từ nguyên học (Etymology): concealment
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cover ↔ concealment
Mục từ "concealment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cover, privacy" (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).
Họ từ & Biến thể từ loại: concealment
Họ từ của "concealment" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), privacy: danh từ (n).
một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện
Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác
And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!
Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!
Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1
Cụm từ & Collocations: concealment
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "concealment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cover with
- paper cover
- snow cover
- table cover
- completely cover
- entirely cover
Đồng nghĩa & Sắc thái: concealment
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concealment" phân theo từng nét nghĩa (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "concealment" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: tạo thành một lớp phủ trên).
“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Đồng nghĩa với "concealment" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem).
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "concealment" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Đồng nghĩa với "concealment" ở nét nghĩa "tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu" (ngoài ra "privacy" còn biểu thị: chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác).
“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "concealment" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.
Câu dẫn chứng văn học: concealment
Don’t leave the lamp cover open when not in use.She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.This immense calm of nature insensibly affected Mathéus; he gently bowed his head, covered his face, and burst into tears.Đọc mở rộng theo CEFR: concealment
Từ vựng bậcA1→“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
Cấu trúc & Vận dụng: “concealment”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concealment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “concealment”
Dữ liệu từ nguyên: cover ↔ concealment
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “concealment”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “concealment” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “concealment”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
concealment (danh từ): bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường
Định nghĩa tiếng Anh: A covering that serves to conceal or shelter something.
cover ↔ concealment
Họ từ trong dữ liệu: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), privacy: danh từ (n)
cover with
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concealment" trong câu.
paper cover
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concealment" trong câu.
snow cover
Nét nghĩa mở rộng: the condition of being concealed or hidden (tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “concealment”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “concealment”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “concealment”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “concealment” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “concealment” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: concealment
Hỏi đáp trọng tâmconcealment nghĩa là gì (meaning & definition)?
concealment (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈsilmənt/) có nghĩa là bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cover"). a covering that serves to conceal or shelter something
Từ concealment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsilmənt/; US /kənˈsilmənt/.
Từ concealment là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "concealment" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ concealment theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường (Ví dụ: “Don’t leave the lamp cover open when not in use.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concealment:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsilmənt/; US /kənˈsilmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ concealment:
cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover
concealment được dùng trong câu như thế nào?
Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)