Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

privateness

danh từ (n)

B1

Privateness có nghĩa là privateness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác, chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: The quality of being secluded from the presence or view of others.

Họ từ:privacy(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.privatenessdanh từ (n)

    The quality of being secluded from the presence or view of others.

    Chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.

    • •

      And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!

      Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!

    Đồng nghĩa (SYN):privacy/seclusion
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.privatenessdanh từ (n)

    The condition of being concealed or hidden.

    Tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.

    Đồng nghĩa (SYN):privacy/secrecy/concealment
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): privateness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

privacy ↔ privateness

Mục từ "privateness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "privacy" (chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: privateness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "privateness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: privacy: danh từ (n).

privacydanh từ (n)/ˈpɹaɪvəsi/

chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác

•

And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!

Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!

Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: privateness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "privateness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • privacy policies
  • privacy concerns
  • privacy settings
  • privacy protections
  • privacy issues
  • expectation of privacy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: privateness

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "privateness" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "privateness" ở nét nghĩa "chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác" (ngoài ra "privacy" còn biểu thị: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu).

“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: privateness

And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!

Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!

Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“For once in the way, Mr Lynch, you must manage to get up although your privacy be intruded on.

“Một lần nữa, ông Lynch, ông phải cố gắng đứng dậy mặc dù sự riêng tư của ông bị xâm phạm.

Trollope, Anthony: The Kellys and the O'Kellys, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He exchanges his privacy for the interest of the masses.

Anh ta đánh đổi sự riêng tư của mình để lấy lợi ích của đại chúng.

Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“You broke in disgracefully,” said the smuggler to himself, “upon my privacy when it should have been most sacred.

“Anh đã đột nhập một cách đáng xấu hổ,” kẻ buôn lậu tự nhủ, “vào quyền riêng tư của tôi khi lẽ ra nó phải thiêng liêng nhất.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): Mary Anerley: A Yorkshire Tale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even in the privacy of her thoughts an added obscurity kept her from the customary clear reasoning.
Hergesheimer, Joseph: Linda Condon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For the dead brother's sake also, that he should not be dishonoured in his privacy, she would not have had that stone removed.
MacDonald, George: Miracles of Our Lord
"May I inquire," said he, "to what we owe this intrusion on our privacy, gentlemen?"
Paul, Adrien: Willis the Pilot : A Sequel to the Swiss Family Robinson Or, Adventures of an Emigrant Family Wrecked on an Unknown Coast of the Pacific Ocean, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Such a thing is unheard of," declared Jacques in the privacy of the cottage.
Madison, Lucy Foster: Joan of Arc, the Warrior Maid
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: privateness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “privateness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”

Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!

Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1

““For once in the way, Mr Lynch, you must manage to get up although your privacy be intruded on.”

“Một lần nữa, ông Lynch, ông phải cố gắng đứng dậy mặc dù sự riêng tư của ông bị xâm phạm.

Nguồn: Trollope, Anthony: The Kellys and the O'Kellys

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “privateness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “privateness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “privateness”

Dữ liệu từ nguyên: privacy ↔ privateness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “privateness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “privateness” với tần suất cao:

82 lần trong kho sách
120 lần trong kho sách
57 lần trong kho sách
28 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “privateness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “privateness”:

“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “privateness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

privateness (danh từ): chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being secluded from the presence or view of others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

privacy ↔ privateness

Họ từ trong dữ liệu: privacy: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi82 lần trong kho sách

privacy policies

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "privateness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm120 lần trong kho sách

privacy concerns

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "privateness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái57 lần trong kho sách

privacy settings

Nét nghĩa mở rộng: the condition of being concealed or hidden (tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “privateness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: privateness

Hỏi đáp trọng tâm

privateness nghĩa là gì (meaning & definition)?

privateness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "privacy"). the quality of being secluded from the presence or view of others

Từ privateness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "privateness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ privateness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác (Ví dụ: “And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ privateness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ privateness:

privacy policies; privacy concerns; privacy settings; privacy protections; privacy issues

privateness được dùng trong câu như thế nào?

And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father! (George Meredith, Evan Harrington: Volume 1; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/privateness, mã đối chiếu EV-1FCA2A93. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "privateness" được liên kết từ mục từ "privacy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

privacy