privateness
danh từ (n)
Privateness có nghĩa là privateness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác, chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.
Định nghĩa Anh - Anh: The quality of being secluded from the presence or view of others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.privatenessdanh từ (n)
The quality of being secluded from the presence or view of others.
Chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.
- •
And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!
Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •privacy policies82 lần trong kho sách
- •privacy concerns120 lần trong kho sách
- •privacy settings57 lần trong kho sách
- •privacy protections28 lần trong kho sách
- •privacy issues86 lần trong kho sách
- •expectation of privacy73 lần trong kho sách
- •
- 2.privatenessdanh từ (n)
The condition of being concealed or hidden.
Tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.
Từ nguyên học (Etymology): privateness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
privacy ↔ privateness
Mục từ "privateness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "privacy" (chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: privateness
Họ từ của "privateness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: privacy: danh từ (n).
chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác
And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!
Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!
Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1
Cụm từ & Collocations: privateness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "privateness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- privacy policies
- privacy concerns
- privacy settings
- privacy protections
- privacy issues
- expectation of privacy
Đồng nghĩa & Sắc thái: privateness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "privateness" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "privateness" ở nét nghĩa "chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác" (ngoài ra "privacy" còn biểu thị: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu).
“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "privateness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu.
Câu dẫn chứng văn học: privateness
And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!
“For once in the way, Mr Lynch, you must manage to get up although your privacy be intruded on.“Một lần nữa, ông Lynch, ông phải cố gắng đứng dậy mặc dù sự riêng tư của ông bị xâm phạm.
He exchanges his privacy for the interest of the masses.Anh ta đánh đổi sự riêng tư của mình để lấy lợi ích của đại chúng.
“You broke in disgracefully,” said the smuggler to himself, “upon my privacy when it should have been most sacred.“Anh đã đột nhập một cách đáng xấu hổ,” kẻ buôn lậu tự nhủ, “vào quyền riêng tư của tôi khi lẽ ra nó phải thiêng liêng nhất.
Even in the privacy of her thoughts an added obscurity kept her from the customary clear reasoning.For the dead brother's sake also, that he should not be dishonoured in his privacy, she would not have had that stone removed."May I inquire," said he, "to what we owe this intrusion on our privacy, gentlemen?""Such a thing is unheard of," declared Jacques in the privacy of the cottage.Đọc mở rộng theo CEFR: privateness
Từ vựng bậcB1→“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”
Và rồi, khi họ đã được an toàn trong sự riêng tư, Louisa đã khóc lớn gọi tên cha cô, người cha yêu quý của cô!
Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 1
““For once in the way, Mr Lynch, you must manage to get up although your privacy be intruded on.”
“Một lần nữa, ông Lynch, ông phải cố gắng đứng dậy mặc dù sự riêng tư của ông bị xâm phạm.
Nguồn: Trollope, Anthony: The Kellys and the O'Kellys
Cấu trúc & Vận dụng: “privateness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “privateness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “privateness”
Dữ liệu từ nguyên: privacy ↔ privateness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “privateness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “privateness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “privateness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “privateness”:
“And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”
Gợi ý luyện tập với “privateness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
privateness (danh từ): chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being secluded from the presence or view of others.
privacy ↔ privateness
Họ từ trong dữ liệu: privacy: danh từ (n)
privacy policies
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "privateness" trong câu.
privacy concerns
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "privateness" trong câu.
privacy settings
Nét nghĩa mở rộng: the condition of being concealed or hidden (tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “privateness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “privateness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “privateness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “privateness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “privateness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: privateness
Hỏi đáp trọng tâmprivateness nghĩa là gì (meaning & definition)?
privateness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "privacy"). the quality of being secluded from the presence or view of others
Từ privateness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "privateness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ privateness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chất lượng của việc tách biệt khỏi sự hiện diện hoặc tầm nhìn của người khác (Ví dụ: “And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father!”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tình trạng bị che giấu hoặc ẩn giấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ privateness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ privateness:
privacy policies; privacy concerns; privacy settings; privacy protections; privacy issues
privateness được dùng trong câu như thế nào?
And then, as they were secure in their privacy, Louisa cried aloud for her father, her beloved father! (George Meredith, Evan Harrington: Volume 1; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)