Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

covert

danh từ (n)

A1
/ˈkoʊvɚt//ˈkoʊvɚt/

Covert có nghĩa là bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

Định nghĩa Anh - Anh: A covering that serves to conceal or shelter something.

Họ từ:cover(động từ (v))/coverage(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường”:covertA1/coverA1/screenA2/concealmentA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.covertdanh từ (n)

    A covering that serves to conceal or shelter something.

    Bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

    • •

      Don’t leave the lamp cover open when not in use.

    Đồng nghĩa (SYN):cover/screen/concealment
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): covert

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ covert

Mục từ "covert" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cover" (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: covert

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "covert" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n).

coverđộng từ (v)/ˈkʌvɚ/

một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó

•

Don’t leave the lamp cover open when not in use.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

coveragedanh từ (n)/ˈkʌvɚədʒ/

tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện

•

Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: covert

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "covert". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cover with
  • paper cover
  • snow cover
  • table cover
  • completely cover
  • entirely cover
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: covert

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "covert" phân theo từng nét nghĩa (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "covert" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: tạo thành một lớp phủ trên).

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Đồng nghĩa với "covert" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "covert" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: covert

Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.
McClatchie, Sam: The last vial, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.
Davidson, Halsey: Navy boys to the rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.
United States. War Department: Manual for submarine mining, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.
Hope, James Archibald, 1785-1871 [Dubious author]: The military memoirs of an infantry officer, 1809-1816, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.
Mead, Margaret: Coming of age in Samoa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This immense calm of nature insensibly affected Mathéus; he gently bowed his head, covered his face, and burst into tears.
Erckmann-Chatrian: The illustrious Dr. Mathéus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: covert

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “covert” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “covert”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “covert” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “covert”

Dữ liệu từ nguyên: cover ↔ covert

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “covert”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “covert” với tần suất cao:

62.567 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
1.421 lần trong kho sách
1.925 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “covert”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “covert”:

Đồng nghĩa:coverscreenconcealment

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “covert”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊvɚt/; US /ˈkoʊvɚt/.

covert (danh từ): bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường

Định nghĩa tiếng Anh: A covering that serves to conceal or shelter something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ covert

Họ từ trong dữ liệu: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62.567 lần trong kho sách

cover with

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "covert" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.740 lần trong kho sách

paper cover

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "covert" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.421 lần trong kho sách

snow cover

Mở rộng biên độ diễn đạt với "covert".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “covert”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: covert

Hỏi đáp trọng tâm

covert nghĩa là gì (meaning & definition)?

covert (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkoʊvɚt/) có nghĩa là bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cover"). a covering that serves to conceal or shelter something

Từ covert trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkoʊv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊvɚt/; US /ˈkoʊvɚt/.

Từ covert là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "covert" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ covert theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường (Ví dụ: “Don’t leave the lamp cover open when not in use.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ covert:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊvɚt/; US /ˈkoʊvɚt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ covert:

cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover

covert được dùng trong câu như thế nào?

Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/covert, mã đối chiếu EV-DD610A78. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "covert" được liên kết từ mục từ "cover".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cover