Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coating

danh từ (n)

A1
/ˈkoʊtɪŋ//ˈkoʊtɪŋ/

Coating có nghĩa là công việc áp dụng một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "coat").

Định nghĩa Anh - Anh: The work of applying something.

Họ từ:application(danh từ (n))/applicable(tính từ (adj))/applicant(danh từ (n))/apply(động từ (v))/coat(danh từ (n))/finish(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “công việc áp dụng một cái gì đó”:coatingA1/applicationB1/coveringB1/coatA1/pelageA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coatingdanh từ (n)

    The work of applying something.

    Công việc áp dụng một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):application/covering
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.coatingdanh từ (n)

    An outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down.

    Một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống.

    Đồng nghĩa (SYN):coat
  3. 3.coatingdanh từ (n)

    A thin layer covering something.

    Một lớp mỏng bao phủ một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):coat
  4. 4.coatingdanh từ (n)

    Growth of hair or wool or fur covering the body of an animal.

    Sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật.

    Đồng nghĩa (SYN):coat/pelage
  5. 5.coatingđộng từ (v)

    Put a coat on; cover the surface of.

    Áo khoác.

    Đồng nghĩa (SYN):coat/surface
  6. 6.coatingđộng từ (v)

    Cover or provide with a coat.

    Áo khoác.

    Đồng nghĩa (SYN):coat
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coating

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

application ↔ coating

Mục từ "coating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "application, coat, finish" (công việc áp dụng một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coating

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coating" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: application: danh từ (n), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), apply: động từ (v), coat: danh từ (n), finish: động từ (v).

applicationdanh từ (n)/ˌæpləˈkeɪʃən/

hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng

•

The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.

Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.

Nguồn: Ada Style Guide/Concurrency

applicabletính từ (adj)/ˈæpləkəbəl/

có khả năng áp dụng

•

Vajrapani is also explained as meaning “the diamond mighty hero;” but the epithet of “diamond” is not so applicable to them as to Indra.

Nguồn: Faxian, 337?-422?: A Record of Buddhistic Kingdoms Being an account by the Chinese monk Fa-hsien of travels in India and Ceylon (A.D. 399-414) in search of the Buddhist books of discipline

applicantdanh từ (n)/ˈæplɪkənt/

một người yêu cầu hoặc tìm kiếm một cái gì đó như trợ giúp hoặc việc làm hoặc nhập học

•

The government went on marking time and considering the credentials of applicants for country post-offices.

Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War

applyđộng từ (v)/əˈplaɪ/

đưa vào sử dụng

•

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.

Nguồn: Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man

coatdanh từ (n)/ˈkoʊt/

một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống

•

He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.

Nguồn: Francis, M. E.: Dorset dear

finishđộng từ (v)/ˈfɪnɪʃ/

một kết cấu trang trí hoặc hình dáng của một bề mặt (hoặc chất mang lại cho nó vẻ ngoài đó)

•

This tool takes a roughing cut over the body of the forging, finishing at the radius on the nose.

Nguồn: Hamilton, Douglas T. (Douglas Thomas): Shrapnel shell manufacture

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coating

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • practical application
  • web application
  • software application
  • application layer
  • application software
  • personal application
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coating

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coating" phân theo từng nét nghĩa (công việc áp dụng một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "coating" ở nét nghĩa "công việc áp dụng một cái gì đó" (ngoài ra "application" còn biểu thị: hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng).

“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coating" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc áp dụng một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "coating" ở nét nghĩa "một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống" (ngoài ra "coat" còn biểu thị: một lớp mỏng bao phủ một cái gì đó).

“He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coating" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coating" khi diễn đạt nét nghĩa: áo khoác.

“After a few seconds, a darkish spot begins to appear at one point on the surface of the bubble.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coating

The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.

Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.

Tác phẩm mở: Ada Style Guide/Concurrency
The sample spreadsheets provided here were generated with Microsoft Excel, the most commonly used spreadsheet application today.

Các bảng tính mẫu được cung cấp ở đây được tạo bằng Microsoft Excel, ứng dụng bảng tính được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Tác phẩm mở: Analysis and Design of the Traffic Control System/Introduction
Flash card applications are available on iTunes that would be beneficial for students of all ages.

Các ứng dụng thẻ flash có sẵn trên iTunes sẽ có ích cho học sinh ở mọi lứa tuổi.

Tác phẩm mở: Assistive Technology in Education/iPod
Gamification is the concept of applying game-design thinking to non-game applications to make them more fun and engaging.

Gamification là khái niệm áp dụng tư duy thiết kế trò chơi vào các ứng dụng không phải trò chơi để khiến chúng trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

Tác phẩm mở: Social Web/Teaching
It may also enable new types of sensing applications where smart objects are able to cooperate remotely and securely using internet communications.

Nó cũng có thể kích hoạt các loại ứng dụng cảm biến mới trong đó các đối tượng thông minh có thể hợp tác từ xa và an toàn bằng cách sử dụng liên lạc qua internet.

Tác phẩm mở: I Dream of IoT/Chapter 7 : IoT and Security
At most, they were series of equations, but nevertheless, an application of some rules to get something out.

Cùng lắm thì chúng chỉ là một chuỗi các phương trình, tuy nhiên, đó là sự áp dụng một số quy tắc để rút ra điều gì đó.

Tác phẩm mở: Intermediate Algebra/Algebraic Axioms
Applications for instruction are the real power, the true value of the Wi-Fi network.
Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 31
Each application may imply or call for a different set of conventions.
Tác phẩm mở: Meteorology/Dynamics/Kinematics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coating

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coating” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”

Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ada Style Guide/Concurrency

“The sample spreadsheets provided here were generated with Microsoft Excel, the most commonly used spreadsheet application today.”

Các bảng tính mẫu được cung cấp ở đây được tạo bằng Microsoft Excel, ứng dụng bảng tính được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: Analysis and Design of the Traffic Control System/Introduction

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coating”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coating”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coating” với tần suất cao:

693 lần trong kho sách
415 lần trong kho sách
232 lần trong kho sách
165 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coating”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coating”:

“The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coating”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊtɪŋ/; US /ˈkoʊtɪŋ/.

coating (danh từ): công việc áp dụng một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The work of applying something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

application ↔ coating

Họ từ trong dữ liệu: application: danh từ (n), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), apply: động từ (v), coat: danh từ (n), finish: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi693 lần trong kho sách

practical application

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coating" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm415 lần trong kho sách

web application

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coating" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái232 lần trong kho sách

software application

Nét nghĩa mở rộng: an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down (một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coating”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coating

Hỏi đáp trọng tâm

coating nghĩa là gì (meaning & definition)?

coating (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkoʊtɪŋ/) có nghĩa là công việc áp dụng một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "coat"). the work of applying something

Từ coating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊtɪŋ/; US /ˈkoʊtɪŋ/.

Từ coating là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coating" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ coating theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: công việc áp dụng một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống - Nét nghĩa 3 [A1]: một lớp mỏng bao phủ một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật - Nét nghĩa 5 [A1]: áo khoác - Nét nghĩa 6 [A1]: áo khoác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coating:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊtɪŋ/; US /ˈkoʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coating:

practical application; web application; software application; application layer; application software

coating được dùng trong câu như thế nào?

The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment. («Ada Style Guide/Concurrency», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=200801 (bản sửa đổi 4283576); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coating, mã đối chiếu EV-604AFFB2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coating" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "coat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

application, coat, finish