coat
danh từA1- coated
- coating
- coatings
- coats
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
coat nghĩa là áo khoác (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
coat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down.
Các nét nghĩa của từ coat
- 1
danh từA1
an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down
một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuốngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
frock coat2.322 lần trong kho sách
coat of mail1.128 lần trong kho sách
coat tails986 lần trong kho sách
red coat2.744 lần trong kho sách
blue coat2.066 lần trong kho sách
fur coat966 lần trong kho sách
coat sleeve776 lần trong kho sách
coat of arms2.475 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a thin layer covering something
một lớp mỏng bao phủ một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa coating
- 3
danh từA1
growth of hair or wool or fur covering the body of an animal
sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pelage
Câu hỏi thường gặp về coat
coat nghĩa là gì?
coat nghĩa là áo khoác (bản dịch máy, chưa biên tập). coat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down.
coat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ coat có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
coat được dùng trong câu như thế nào?
I had on, for one thing, a military coat which I had worn considerably, and it immediately suggested an idea to me. (A. F. Hill, John Smith's Funny Adventures on a Crutch Or The Remarkable Peregrinations of a One-legged Soldier after the War. Nguồn: Project Gutenberg #49961.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/coat, mã đối chiếu EV-B2024DA5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng