Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pelage

danh từ (n)

A1

Pelage có nghĩa là pelage (danh từ) có nghĩa là sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật, sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật.

Định nghĩa Anh - Anh: Growth of hair or wool or fur covering the body of an animal.

Họ từ:coat(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pelagedanh từ (n)

    Growth of hair or wool or fur covering the body of an animal.

    Sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật.

    • •

      He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.

    Đồng nghĩa (SYN):coat
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pelage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

coat ↔ pelage

Mục từ "pelage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "coat" (sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pelage

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pelage" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: coat: danh từ (n).

coatdanh từ (n)/ˈkoʊt/

một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống

•

He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.

Nguồn: Francis, M. E.: Dorset dear

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pelage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pelage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • frock coat
  • coat of mail

    The baby Ivan, asleep in his cradle, was awakened by a tall shining figure in a coat of mail.

    Anthony, Katharine Susan: Catherine the Great

  • coat tails
  • red coat
  • blue coat
  • fur coat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pelage

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pelage" phân theo từng nét nghĩa (sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pelage" ở nét nghĩa "sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật" (ngoài ra "coat" còn biểu thị: một bộ quần áo bên ngoài có tay áo và che cơ thể từ vai trở xuống).

“He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pelage

He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.
Francis, M. E.: Dorset dear, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pulling on his coat, he slammed out of the house to do the morning chores.
Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth
I noticed that his hands were not very clean, and that his coat looked as if he had brushed his hair over it.
Reid, Forrest: Following darkness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pretty Aunt Alida came down the stairs all in soft gray, gown, coat, hat and furs.
Taggart, Marion Ames: Beth's wonder-winter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The house, of course, was the same tile-roofed brick house, big and plain, neat under a new coat of bright lemon-yellow paint.
White, Edward Lucas: Lukundoo, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It occurred to me that I might pick up a second-hand waistcoat cheaply, something to put on under my coat; it didn’t matter what.
Hamsun, Knut: Hunger
There were coats and trousers of all hues, and skirts and waists of all fashions and degrees of lowness.
Hawthorne, Julian: Ellice Quentin, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pelage

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pelage” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.”

Nguồn: Francis, M. E.: Dorset dear

“Pulling on his coat, he slammed out of the house to do the morning chores.”

Nguồn: Rølvaag, O. E. (Ole Edvart): Giants in the earth

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pelage”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pelage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pelage”

Dữ liệu từ nguyên: coat ↔ pelage

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pelage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pelage” với tần suất cao:

2.322 lần trong kho sách
1.128 lần trong kho sách
986 lần trong kho sách
2.744 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pelage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pelage”:

Đồng nghĩa:coat

“He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pelage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

pelage (danh từ): sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật

Định nghĩa tiếng Anh: Growth of hair or wool or fur covering the body of an animal.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

coat ↔ pelage

Họ từ trong dữ liệu: coat: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.322 lần trong kho sách

frock coat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pelage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.128 lần trong kho sách

coat of mail

“The baby Ivan, asleep in his cradle, was awakened by a tall shining figure in a coat of mail.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái986 lần trong kho sách

coat tails

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pelage".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pelage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pelage

Hỏi đáp trọng tâm

pelage nghĩa là gì (meaning & definition)?

pelage (danh từ) có nghĩa là sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "coat"). growth of hair or wool or fur covering the body of an animal

Từ pelage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pelage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pelage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự phát triển của lông hoặc len hoặc lông bao phủ cơ thể động vật (Ví dụ: “He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pelage:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pelage:

frock coat; coat of mail; coat tails; red coat; blue coat

pelage được dùng trong câu như thế nào?

He came a step nearer, and his blue-coated arm began to insinuate itself between the hedge and her trim waist. (M. E. Francis, Dorset dear; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pelage, mã đối chiếu EV-E920CAD8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pelage" được liên kết từ mục từ "coat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

coat