masking
danh từ (n)
Masking có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "mask").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.maskingdanh từ (n)
The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.
Kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cover with62.567 lần trong kho sách
- •paper cover1.740 lần trong kho sách
- •snow cover1.421 lần trong kho sách
- •table cover1.925 lần trong kho sách
- •completely cover901 lần trong kho sách
- •entirely cover687 lần trong kho sách
- 2.maskingdanh từ (n)
A covering to disguise or conceal the face.
Một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt.
Đồng nghĩa (SYN):mask - 3.maskingdanh từ (n)
Activity that tries to conceal something.
Hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):mask - 4.maskingdanh từ (n)
A party of guests wearing costumes and masks.
Một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
- 5.maskingđộng từ (v)
Hide under a false appearance.
Ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo.
- 6.maskingđộng từ (v)
Put a mask on or cover with a mask.
Mặt nạ.
Từ nguyên học (Etymology): masking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cover ↔ masking
Mục từ "masking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cover, mask" (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian).
Họ từ & Biến thể từ loại: masking
Họ từ của "masking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), mask: danh từ (n).
một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện
Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis
Cụm từ & Collocations: masking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "masking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cover with
- paper cover
- snow cover
- table cover
- completely cover
- entirely cover
Đồng nghĩa & Sắc thái: masking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "masking" phân theo từng nét nghĩa (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "masking" ở nét nghĩa "kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).
“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.
Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.
Đồng nghĩa với "masking" ở nét nghĩa "một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt" (ngoài ra "mask" còn biểu thị: hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó).
“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
Câu dẫn chứng văn học: masking
Don’t leave the lamp cover open when not in use.She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.This immense calm of nature insensibly affected Mathéus; he gently bowed his head, covered his face, and burst into tears.Đọc mở rộng theo CEFR: masking
Từ vựng bậcB2→“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
Cấu trúc & Vận dụng: “masking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “masking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “masking”
Dữ liệu từ nguyên: cover ↔ masking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “masking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “masking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “masking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
masking (danh từ): kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian
Định nghĩa tiếng Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.
cover ↔ masking
Họ từ trong dữ liệu: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), mask: danh từ (n)
cover with
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "masking" trong câu.
paper cover
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "masking" trong câu.
snow cover
Nét nghĩa mở rộng: a covering to disguise or conceal the face (một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt)
Ứng dụng & Mở rộng: “masking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “masking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “masking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “masking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “masking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: masking
Hỏi đáp trọng tâmmasking nghĩa là gì (meaning & definition)?
masking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmæskɪŋ/) có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "mask"). the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it
Từ masking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæskɪŋ/; US /ˈmæskɪŋ/.
Từ masking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "masking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ masking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian - Nét nghĩa 2 [B2]: một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt - Nét nghĩa 3 [B2]: hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó - Nét nghĩa 4 [B2]: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ - Nét nghĩa 5 [B2]: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo - Nét nghĩa 6 [B2]: mặt nạ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ masking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæskɪŋ/; US /ˈmæskɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ masking:
cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover
masking được dùng trong câu như thế nào?
Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)