Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

masking

danh từ (n)

B2
/ˈmæskɪŋ//ˈmæskɪŋ/

Masking có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "mask").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

Họ từ:cover(động từ (v))/coverage(danh từ (n))/mask(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kéo dài một khoảng cách”:maskingB2/coverA1/coveringA1/screeningA1/maskB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.maskingdanh từ (n)

    The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

    Kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):cover/covering/screening
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.maskingdanh từ (n)

    A covering to disguise or conceal the face.

    Một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):mask
  3. 3.maskingdanh từ (n)

    Activity that tries to conceal something.

    Hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):mask
  4. 4.maskingdanh từ (n)

    A party of guests wearing costumes and masks.

    Một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

    Đồng nghĩa (SYN):mask/masquerade/masquerade party/masque
  5. 5.maskingđộng từ (v)

    Hide under a false appearance.

    Ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo.

    Đồng nghĩa (SYN):mask/dissemble/cloak
  6. 6.maskingđộng từ (v)

    Put a mask on or cover with a mask.

    Mặt nạ.

    Đồng nghĩa (SYN):mask
    Trái nghĩa (OPP):unmask
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): masking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ masking

Mục từ "masking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cover, mask" (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: masking

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "masking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), mask: danh từ (n).

coverđộng từ (v)/ˈkʌvɚ/

một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó

•

Don’t leave the lamp cover open when not in use.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

coveragedanh từ (n)/ˈkʌvɚədʒ/

tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện

•

Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

maskdanh từ (n)/ˈmæsk/

một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt

•

We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.

Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: masking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "masking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cover with
  • paper cover
  • snow cover
  • table cover
  • completely cover
  • entirely cover
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: masking

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "masking" phân theo từng nét nghĩa (kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "masking" ở nét nghĩa "kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

Đồng nghĩa với "masking" ở nét nghĩa "một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt" (ngoài ra "mask" còn biểu thị: hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó).

“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "masking" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: masking

Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.
McClatchie, Sam: The last vial, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.
Davidson, Halsey: Navy boys to the rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.
United States. War Department: Manual for submarine mining, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.
Hope, James Archibald, 1785-1871 [Dubious author]: The military memoirs of an infantry officer, 1809-1816, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.
Mead, Margaret: Coming of age in Samoa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This immense calm of nature insensibly affected Mathéus; he gently bowed his head, covered his face, and burst into tears.
Erckmann-Chatrian: The illustrious Dr. Mathéus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: masking

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “masking” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “masking”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “masking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “masking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “masking” với tần suất cao:

62.567 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
1.421 lần trong kho sách
1.925 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “masking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “masking”:

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “masking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæskɪŋ/; US /ˈmæskɪŋ/.

masking (danh từ): kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian

Định nghĩa tiếng Anh: The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cover ↔ masking

Họ từ trong dữ liệu: cover: động từ (v), coverage: danh từ (n), mask: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62.567 lần trong kho sách

cover with

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "masking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.740 lần trong kho sách

paper cover

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "masking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.421 lần trong kho sách

snow cover

Nét nghĩa mở rộng: a covering to disguise or conceal the face (một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “masking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: masking

Hỏi đáp trọng tâm

masking nghĩa là gì (meaning & definition)?

masking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmæskɪŋ/) có nghĩa là kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "mask"). the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it

Từ masking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæskɪŋ/; US /ˈmæskɪŋ/.

Từ masking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "masking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ masking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian - Nét nghĩa 2 [B2]: một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt - Nét nghĩa 3 [B2]: hoạt động cố gắng che giấu điều gì đó - Nét nghĩa 4 [B2]: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ - Nét nghĩa 5 [B2]: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo - Nét nghĩa 6 [B2]: mặt nạ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ masking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæskɪŋ/; US /ˈmæskɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ masking:

cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover

masking được dùng trong câu như thế nào?

Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/masking, mã đối chiếu EV-A6BD36F0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "masking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mask".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cover, mask