Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

masquerade

danh từ (n)

B2
/ˌmæskɚˈeɪd//ˌmæskɚˈeɪd/

Masquerade có nghĩa là một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Định nghĩa Anh - Anh: A party of guests wearing costumes and masks.

Họ từ:mask(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.masqueradedanh từ (n)

    A party of guests wearing costumes and masks.

    Một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

    • •

      We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.

    Đồng nghĩa (SYN):mask/masquerade party/masque
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): masquerade

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mask ↔ masquerade

Mục từ "masquerade" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mask" (một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: masquerade

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "masquerade" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mask: danh từ (n).

maskdanh từ (n)/ˈmæsk/

một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt

•

We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.

Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: masquerade

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "masquerade". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • iron mask

    In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.

    Topin, Marius: The man with the iron mask

  • wear a mask
  • wearing a mask
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: masquerade

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "masquerade" phân theo từng nét nghĩa (một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "masquerade" ở nét nghĩa "một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ" (ngoài ra "mask" còn biểu thị: một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt).

“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "masquerade" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "masquerade" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: masquerade

We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.
Russell, Frances Theresa: Satire in the Victorian novel, Nguyên văn tác phẩm
They had torn her mask off when they had dragged her from her horse.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 3, May 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With such a mask a man can afford the luxury of an empty head.
Benoît, Pierre: The secret spring
The leaping hate of the masked dancers was reflected in pose and denunciations.
Smith, Arthur D. Howden (Arthur Douglas Howden): Beyond the sunset, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At this, the fallen man began to move; and Lady Crabtree, bending down, tore the mask from the handsome dark face.
Taylor, Mary Imlay: The house of the wizard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.
Topin, Marius: The man with the iron mask, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He knew, and the blacks now knew, what they were to look for from the invaders: the mask was torn away.
Elliott, Charles Wyllys: St. Domingo, its revolution and its hero, Toussaint Louverture., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: masquerade

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “masquerade” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”

Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis

“The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.”

Nguồn: Russell, Frances Theresa: Satire in the Victorian novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “masquerade”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “masquerade” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “masquerade”

Dữ liệu từ nguyên: mask ↔ masquerade

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “masquerade”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “masquerade” với tần suất cao:

356 lần trong kho sách
166 lần trong kho sách
106 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “masquerade”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “masquerade”:

“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “masquerade”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmæskɚˈeɪd/; US /ˌmæskɚˈeɪd/.

masquerade (danh từ): một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ

Định nghĩa tiếng Anh: A party of guests wearing costumes and masks.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mask ↔ masquerade

Họ từ trong dữ liệu: mask: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi356 lần trong kho sách

iron mask

“In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm166 lần trong kho sách

wear a mask

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "masquerade" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái106 lần trong kho sách

wearing a mask

Mở rộng biên độ diễn đạt với "masquerade".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “masquerade”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: masquerade

Hỏi đáp trọng tâm

masquerade nghĩa là gì (meaning & definition)?

masquerade (danh từ, phát âm Mỹ /ˌmæskɚˈeɪd/) có nghĩa là một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mask"). a party of guests wearing costumes and masks

Từ masquerade trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmæskɚˈeɪd/; US /ˌmæskɚˈeɪd/.

Từ masquerade là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "masquerade" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ masquerade theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ (Ví dụ: “We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ masquerade:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmæskɚˈeɪd/; US /ˌmæskɚˈeɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ masquerade:

iron mask; wear a mask; wearing a mask

masquerade được dùng trong câu như thế nào?

We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal. (Wilhelm Stekel, The Homosexual Neurosis; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/masquerade, mã đối chiếu EV-9DC8EEC6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "masquerade" được liên kết từ mục từ "mask".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mask