masque
danh từ (n)
Masque có nghĩa là masque (danh từ) có nghĩa là một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ, một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
Định nghĩa Anh - Anh: A party of guests wearing costumes and masks.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.masquedanh từ (n)
A party of guests wearing costumes and masks.
Một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
- •
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •iron mask356 lần trong kho sách
- •wear a mask166 lần trong kho sách
- •wearing a mask106 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): masque
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mask ↔ masque
Mục từ "masque" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mask" (một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ).
Họ từ & Biến thể từ loại: masque
Họ từ của "masque" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mask: danh từ (n).
một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis
Cụm từ & Collocations: masque
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "masque". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- iron mask
In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.
Topin, Marius: The man with the iron mask
- wear a mask
- wearing a mask
Đồng nghĩa & Sắc thái: masque
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "masque" phân theo từng nét nghĩa (một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "masque" ở nét nghĩa "một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ" (ngoài ra "mask" còn biểu thị: một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt).
“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "masque" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "masque" khi diễn đạt nét nghĩa: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ.
Câu dẫn chứng văn học: masque
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.They had torn her mask off when they had dragged her from her horse.With such a mask a man can afford the luxury of an empty head.The leaping hate of the masked dancers was reflected in pose and denunciations.At this, the fallen man began to move; and Lady Crabtree, bending down, tore the mask from the handsome dark face.In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.He knew, and the blacks now knew, what they were to look for from the invaders: the mask was torn away.Đọc mở rộng theo CEFR: masque
Từ vựng bậcB2→“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis
“The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.”
Nguồn: Russell, Frances Theresa: Satire in the Victorian novel
Cấu trúc & Vận dụng: “masque”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “masque” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “masque”
Dữ liệu từ nguyên: mask ↔ masque
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “masque”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “masque” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “masque”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “masque”:
“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Gợi ý luyện tập với “masque”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
masque (danh từ): một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ
Định nghĩa tiếng Anh: A party of guests wearing costumes and masks.
mask ↔ masque
Họ từ trong dữ liệu: mask: danh từ (n)
iron mask
“In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.”
wear a mask
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "masque" trong câu.
wearing a mask
Mở rộng biên độ diễn đạt với "masque".
Ứng dụng & Mở rộng: “masque”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “masque”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “masque”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “masque” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “masque” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: masque
Hỏi đáp trọng tâmmasque nghĩa là gì (meaning & definition)?
masque (danh từ) có nghĩa là một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mask"). a party of guests wearing costumes and masks
Từ masque là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "masque" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ masque theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một bữa tiệc của những vị khách mặc trang phục và đeo mặt nạ (Ví dụ: “We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ masque:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ masque:
iron mask; wear a mask; wearing a mask
masque được dùng trong câu như thế nào?
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal. (Wilhelm Stekel, The Homosexual Neurosis; Bản dịch tiếng Anh - en-US)