unmask
động từ (v)
Unmask có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "mask".
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to mask (put a mask on or cover with a mask).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unmaskđộng từ (v)
Opposite in meaning to mask (put a mask on or cover with a mask).
Từ mang nghĩa đối lập với "mask".
- •
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Trái nghĩa (OPP):mask - •
Từ nguyên học (Etymology): unmask
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mask ↔ unmask
Mục từ "unmask" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mask" (Từ mang nghĩa đối lập với "mask").
Họ từ & Biến thể từ loại: unmask
Họ từ của "unmask" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mask: danh từ (n).
một lớp phủ để ngụy trang hoặc che giấu khuôn mặt
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.
Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis
Cụm từ & Collocations: unmask
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unmask". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unmask
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unmask" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "mask"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unmask
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.They had torn her mask off when they had dragged her from her horse.With such a mask a man can afford the luxury of an empty head.The leaping hate of the masked dancers was reflected in pose and denunciations.At this, the fallen man began to move; and Lady Crabtree, bending down, tore the mask from the handsome dark face.In one of her conversations with the Marquis, Madame Adelaide related the check which her curiosity had received with reference to the Iron Mask.He knew, and the blacks now knew, what they were to look for from the invaders: the mask was torn away.Đọc mở rộng theo CEFR: unmask
Từ vựng bậcB1→“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Nguồn: Stekel, Wilhelm: The Homosexual Neurosis
“The time may come,--we can scarcely affirm that it now is,--when masks shall have vanished from the faces of a seraphic race.”
Nguồn: Russell, Frances Theresa: Satire in the Victorian novel
Cấu trúc & Vận dụng: “unmask”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unmask” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unmask”
Dữ liệu từ nguyên: mask ↔ unmask
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unmask”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unmask”:
“We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”
Gợi ý luyện tập với “unmask”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unmask (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "mask"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to mask (put a mask on or cover with a mask).
mask ↔ unmask
Họ từ trong dữ liệu: mask: danh từ (n)
unmask: Từ mang nghĩa đối lập với "mask"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unmask" trong câu.
unmask (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unmask" trong câu.
unmask (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unmask".
Ứng dụng & Mở rộng: “unmask”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unmask”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unmask”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unmask” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unmask” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unmask
Hỏi đáp trọng tâmunmask nghĩa là gì (meaning & definition)?
unmask (động từ, phát âm Mỹ /ənˈmæsk/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "mask" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mask"). Opposite in meaning to mask (put a mask on or cover with a mask)
Từ unmask trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈmæsk/; US /ənˈmæsk/.
Từ unmask là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unmask" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unmasks; Quá khứ / Phân từ: unmasked; Dạng V-ing: unmasking.
Các nét nghĩa của từ unmask theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Từ mang nghĩa đối lập với "mask" (Ví dụ: “We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unmask:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈmæsk/; US /ənˈmæsk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unmasks; Quá khứ / Phân từ: unmasked; Dạng V-ing: unmasking.
unmask được dùng trong câu như thế nào?
We have as yet penetrated but little through the mask which covers the inner criminal. (Wilhelm Stekel, The Homosexual Neurosis; Bản dịch tiếng Anh - en-US)