Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unmasking

danh từ (n)

B1

Unmasking có nghĩa là unmasking (danh từ) có nghĩa là vạch trần, vạch trần.

Định nghĩa Anh - Anh: The exposure of an impostor or a fraud.

Họ từ:expose(động từ (v))/exposure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vạch trần”:unmaskingB1/exposeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unmaskingdanh từ (n)

    The exposure of an impostor or a fraud.

    Vạch trần.

    • •

      His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

      Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):expose
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unmasking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ unmasking

Mục từ "unmasking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expose" (vạch trần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unmasking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unmasking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n).

exposeđộng từ (v)/ɪkˈspoʊz/

phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được

•

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)

exposuredanh từ (n)/ɪkˈspoʊʒɚ/

tính dễ bị tổn thương đối với các yếu tố

•

The man who shirked his military duties could not escape exposure.

Nguồn: Horsley, Reginald: New Zealand

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unmasking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unmasking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unmasking

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unmasking" phân theo từng nét nghĩa (vạch trần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unmasking" khi diễn đạt nét nghĩa: vạch trần.

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unmasking

His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.
St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Until the artificial color is firmly fixed in the matured feather it fades easily when exposed to strong light.
Wetmore, Alexander: Canaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I see," said the President, knowing full well what the result of such a Vote would be, with the Hive enraged against his exposed treachery.
Sharkey, Jack: The programmed people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A good length of the wall is exposed, at one place.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Gifts of fortune, and hints for those about to travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is agonising to think of your being perpetually exposed to danger.
Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unmasking

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unmasking” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unmasking”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unmasking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unmasking”

Dữ liệu từ nguyên: expose ↔ unmasking

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unmasking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unmasking”:

Đồng nghĩa:expose

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unmasking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unmasking (danh từ): vạch trần

Định nghĩa tiếng Anh: The exposure of an impostor or a fraud.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ unmasking

Họ từ trong dữ liệu: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unmasking: vạch trần

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unmasking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: expose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unmasking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unmasking ↔ expose

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unmasking".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unmasking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unmasking

Hỏi đáp trọng tâm

unmasking nghĩa là gì (meaning & definition)?

unmasking (danh từ) có nghĩa là vạch trần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "expose"). the exposure of an impostor or a fraud

Từ unmasking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unmasking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ unmasking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vạch trần (Ví dụ: “His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unmasking:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unmasking được dùng trong câu như thế nào?

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great. (Spenser, Sir St. John, Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unmasking, mã đối chiếu EV-839B2B2D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unmasking" được liên kết từ mục từ "expose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

expose