unmasking
danh từ (n)
Unmasking có nghĩa là unmasking (danh từ) có nghĩa là vạch trần, vạch trần.
Định nghĩa Anh - Anh: The exposure of an impostor or a fraud.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unmaskingdanh từ (n)
The exposure of an impostor or a fraud.
Vạch trần.
- •
His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.
Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.
Đồng nghĩa (SYN):expose - •
Từ nguyên học (Etymology): unmasking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
expose ↔ unmasking
Mục từ "unmasking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expose" (vạch trần).
Họ từ & Biến thể từ loại: unmasking
Họ từ của "unmasking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n).
phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.
Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)
tính dễ bị tổn thương đối với các yếu tố
The man who shirked his military duties could not escape exposure.
Nguồn: Horsley, Reginald: New Zealand
Cụm từ & Collocations: unmasking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unmasking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unmasking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unmasking" phân theo từng nét nghĩa (vạch trần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unmasking
His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.Until the artificial color is firmly fixed in the matured feather it fades easily when exposed to strong light."I see," said the President, knowing full well what the result of such a Vote would be, with the Hive enraged against his exposed treachery.As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.A good length of the wall is exposed, at one place.It is agonising to think of your being perpetually exposed to danger.Đọc mở rộng theo CEFR: unmasking
Từ vựng bậcB1→“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”
Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent
“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”
Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unmasking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unmasking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unmasking”
Dữ liệu từ nguyên: expose ↔ unmasking
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unmasking”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unmasking”:
“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”
Gợi ý luyện tập với “unmasking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unmasking (danh từ): vạch trần
Định nghĩa tiếng Anh: The exposure of an impostor or a fraud.
expose ↔ unmasking
Họ từ trong dữ liệu: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n)
unmasking: vạch trần
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unmasking" trong câu.
Đồng nghĩa: expose
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unmasking" trong câu.
unmasking ↔ expose
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unmasking".
Ứng dụng & Mở rộng: “unmasking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unmasking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unmasking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unmasking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unmasking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unmasking
Hỏi đáp trọng tâmunmasking nghĩa là gì (meaning & definition)?
unmasking (danh từ) có nghĩa là vạch trần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "expose"). the exposure of an impostor or a fraud
Từ unmasking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unmasking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ unmasking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: vạch trần (Ví dụ: “His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unmasking:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unmasking được dùng trong câu như thế nào?
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great. (Spenser, Sir St. John, Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)