expose
động từB1- exposed
- exposes
- exposing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
expose nghĩa là vạch trần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
expose là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: expose or make accessible to some action or influence.
Các nét nghĩa của từ expose
- 1
động từB1
expose or make accessible to some action or influence
phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập đượcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
expose for sale345 lần trong kho sách
expose to view689 lần trong kho sách
constantly expose173 lần trong kho sách
fully expose237 lần trong kho sách
- 2
động từB1
make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret
công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa unwrap · disclose · let on · bring out · reveal · discover
- 3
động từB1
to show, make visible or apparent
để hiển thị, làm cho có thể nhìn thấy hoặc rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exhibit · display
Câu hỏi thường gặp về expose
expose nghĩa là gì?
expose nghĩa là vạch trần (bản dịch máy, chưa biên tập). expose là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: expose or make accessible to some action or influence.
expose dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ expose có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
expose được dùng trong câu như thế nào?
That is, the ability this child will have in coping and thriving despite being exposed to such negative experiences. («Motivation and emotion/Book/2014/Child emotional abuse», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=167739 (bản sửa đổi 2420086).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/expose, mã đối chiếu EV-DC95B42C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng