Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “watch”

2.844 câu thật có từ watch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: watch nghĩa là nhìn, theo dõi; đồng hồ. watch là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: look attentively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ watch

Danh sách câu dẫn chứng (189 câu)

Từ hay đi cùng watch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
watch over9.791 lần
keep watch2.572 lần
gold watch1.724 lần
watch chain1.248 lần
stood watch2.467 lần
kept watch1.608 lần
closely watch973 lần
keeping watch990 lần
watch the movements880 lần
watch the progress886 lần
watch tower837 lần
anxiously watch765 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ watch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ watch trong kho câu?
Kho câu có 2.844 câu có từ watch hoặc các dạng của từ, trích từ 1.559 tác phẩm và tài liệu. 42 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ watch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ watch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 896 câu, rồi Bậc B1 với 514 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ watch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ watch: Quá khứ đơn (925 câu), Câu phủ định (278 câu), Quá khứ hoàn thành (217 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.