E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: watch

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “watch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “watch”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
watch overlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.791 lần
keep watchlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.572 lần
gold watchlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.724 lần
watch chainlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.248 lần
stood watchlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.467 lần
kept watchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.608 lần
closely watchlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
keeping watchlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
watch the movementslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 880 lần
watch the progresslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 886 lần
watch towerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 837 lần
anxiously watchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 765 lần

Đối chiếu cách dùng của “watch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.