blink
động từ- blinked
- blinking
- blinks
blink nghĩa là chớp mắt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
briefly shut the eyes
→nhắm mắt lại một lát
Đồng nghĩa:wink, nictitate, nictateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)blink sleepily28 lần trong kho sácheyelids blink39 lần trong kho sáchblink stupidly20 lần trong kho sách - 2động từB2
force to go away by blinking
→buộc phải rời đi bằng cách chớp mắt
Đồng nghĩa:wink, blink away - 3động từB2
gleam or glow intermittently
→lấp lánh hoặc phát sáng không liên tục
Đồng nghĩa:flash, wink, twinkle, winkle
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa blink và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Create the blink.c and Makefile files as shown above.When Pierre again found himself on the footwalk, he remained for a moment bewildered, blinking, astonished to be in broad daylight once more.Khi Pierre lại thấy mình trên lối đi bộ, anh ngơ ngác một lúc, chớp mắt, ngạc nhiên khi lại được ở giữa ban ngày.
Then she began to blink and look around her in amazement.As Mrs. Bindle caught sight of him, she blinked rapidly."Yes," she answered, looking gravely at his tousled hair and blinking gray eyes.How could I think the plump, pretty Phyllis would as much as blink at an old fogey like me.Làm sao tôi có thể nghĩ Phyllis bụ bẫm, xinh đẹp lại chớp mắt với một ông già mù sương như tôi.
He seated himself on the earthen floor and blinked drowsily at the blaze."Where now?" asked the horse, blinking its knot eyes at Jack."I protest, Mr. President," said Mr. Blink, rising to his feet; at the same time a pink flush rose to his cheek.In the morning, when Claude awoke, his eyes kept blinking.He sat down at his broad writing-table, and looked round the room with a little blink of the eyelids.I dare say he blinked his eyes a little; but, as it was dark, I am not certain.Câu hỏi thường gặp về blink (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. blink nghĩa là gì trong tiếng Việt?
blink có nghĩa chính là: nhắm mắt lại một lát. Định nghĩa tiếng Anh: "briefly shut the eyes".
2. blink thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
blink là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của blink theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), blink được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈblɪŋk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. blink thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ blink được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của blink gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của blink gồm: blinked, blinking, blinks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với blink là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blink sleepily, eyelids blink, blink stupidly.
7. blink có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: wink, nictitate, nictate, blink away, flash. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến blink?
Từ blink xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với blink đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Create the blink.c and Makefile files as shown above.". Câu văn minh họa cách dùng blink làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng blink?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.