Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

blink

động từ
B2
US/ˈblɪŋk/
blinked
blinking
blinks
Ý nghĩa trọng tâm

blink nghĩa là chớp mắt.

blink là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: briefly shut the eyes.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    B2

    briefly shut the eyes

    →

    nhắm mắt lại một lát

    Đồng nghĩa:wink, nictitate, nictate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)
    blink sleepily
    28 lần trong kho sách
    eyelids blink
    39 lần trong kho sách
    blink stupidly
    20 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    B2

    force to go away by blinking

    →

    buộc phải rời đi bằng cách chớp mắt

    Đồng nghĩa:wink, blink away
  3. 3động từ
    B2

    gleam or glow intermittently

    →

    lấp lánh hoặc phát sáng không liên tục

    Đồng nghĩa:flash, wink, twinkle, winkle
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa blink và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Create the blink.c and Makefile files as shown above.
Wikimedia contributors, AVR programming introduction/Simplistic program
When Pierre again found himself on the footwalk, he remained for a moment bewildered, blinking, astonished to be in broad daylight once more.

Khi Pierre lại thấy mình trên lối đi bộ, anh ngơ ngác một lúc, chớp mắt, ngạc nhiên khi lại được ở giữa ban ngày.

Zola, Émile, The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then she began to blink and look around her in amazement.
Sienkiewicz, Henryk, The Knights of the Cross, or, Krzyzacy: Historical Romance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As Mrs. Bindle caught sight of him, she blinked rapidly.
Jenkins, Herbert George, Mrs. Bindle: Some Incidents from the Domestic Life of the Bindles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes," she answered, looking gravely at his tousled hair and blinking gray eyes.
Baum, L. Frank (Lyman Frank), Dorothy and the Wizard in Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How could I think the plump, pretty Phyllis would as much as blink at an old fogey like me.

Làm sao tôi có thể nghĩ Phyllis bụ bẫm, xinh đẹp lại chớp mắt với một ông già mù sương như tôi.

Castle, Agnes, The star dreamer: A romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He seated himself on the earthen floor and blinked drowsily at the blaze.
Crane, Stephen, The Open Boat and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Where now?" asked the horse, blinking its knot eyes at Jack.
Baum, L. Frank (Lyman Frank), Little Wizard Stories of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I protest, Mr. President," said Mr. Blink, rising to his feet; at the same time a pink flush rose to his cheek.
Huneker, James, Old Fogy: His Musical Opinions and Grotesques, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the morning, when Claude awoke, his eyes kept blinking.
Zola, Émile, His Masterpiece, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He sat down at his broad writing-table, and looked round the room with a little blink of the eyelids.
Merriman, Henry Seton, The Sowers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I dare say he blinked his eyes a little; but, as it was dark, I am not certain.
Kingston, William Henry Giles, Marmaduke Merry: A Tale of Naval Adventures in Bygone Days, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về blink (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. blink nghĩa là gì trong tiếng Việt?

blink có nghĩa chính là: nhắm mắt lại một lát. Định nghĩa tiếng Anh: "briefly shut the eyes".

2. blink thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

blink là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của blink theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), blink được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈblɪŋk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. blink thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ blink được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của blink gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của blink gồm: blinked, blinking, blinks.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với blink là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blink sleepily, eyelids blink, blink stupidly.

7. blink có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: wink, nictitate, nictate, blink away, flash. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến blink?

Từ blink xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với blink đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Create the blink.c and Makefile files as shown above.". Câu văn minh họa cách dùng blink làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng blink?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.