phone
danh từ- phoned
- phones
- phoning
phone nghĩa là điện thoại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
electronic equipment that converts sound into electrical signals that can be transmitted over distances and then converts received signals back into sounds
→thiết bị điện tử chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện có thể truyền đi khoảng cách và sau đó chuyển đổi tín hiệu nhận được thành âm thanh
Đồng nghĩa:telephone, telephone setCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)mobile phone1.641 lần trong kho sáchcell phone1.393 lần trong kho sáchcellular phone126 lần trong kho sáchsmart phone254 lần trong kho sáchphone calls350 lần trong kho sáchphone hacking54 lần trong kho sáchandroid phone40 lần trong kho sáchphone m'ton35 lần trong kho sách - 2danh từA1
(phonetics) an individual sound unit of speech without concern as to whether or not it is a phoneme of some language
→(ngữ âm học) đơn vị âm thanh riêng lẻ của lời nói mà không quan tâm đến việc nó có phải là âm vị của một ngôn ngữ nào đó hay không
Đồng nghĩa:speech sound, sound - 3danh từA1
electro-acoustic transducer for converting electric signals into sounds
→đầu dò điện âm để chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh
Đồng nghĩa:earphone, earpiece, headphone - 4động từA1
get or try to get into communication (with someone) by telephone
→nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại
Đồng nghĩa:call, telephone, call up, ring
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa phone và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.
This is not the first time that such phone hacking allegations surrounding the Royal Family have made the headlines.Đây không phải là lần đầu tiên những cáo buộc hack điện thoại như vậy xung quanh Hoàng gia được đưa lên báo chí.
Obama then had an hour-long phone conversation with Netanyahu.Obama sau đó đã có cuộc trò chuyện qua điện thoại kéo dài một giờ với Netanyahu.
In general, we can say that the smartphone is a mobile phone offering more advanced functions than typical cell phone.Concert etiquette not only includes cell phones, but the manners of the choir itself.The ports connect to the monitor, printer, keyboard, mouse, speakers, phone line, and network cables.Các cổng kết nối với màn hình, máy in, bàn phím, chuột, loa, đường dây điện thoại và cáp mạng.
While educators want to limit phone use at school, schools do promote specific technological integrations.Trong khi các nhà giáo dục muốn hạn chế sử dụng điện thoại ở trường thì các trường học lại thúc đẩy việc tích hợp công nghệ cụ thể.
Therefore, it makes sense that the first technique for home-based network communication was a phone modem.Vì vậy, thật hợp lý khi kỹ thuật liên lạc mạng đầu tiên tại nhà là modem điện thoại.
Once they have started using a specific key setup on a phone they are probably going to continue to use it.Rudeness, harassment, unnecessary arguments, excessive phone use and inappropriate online comments can damage relationships and reputations.Sự thô lỗ, quấy rối, tranh cãi không cần thiết, sử dụng điện thoại quá nhiều và những bình luận không phù hợp trên mạng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ và danh tiếng.
Upon publication and release of this conclusion, worldwide attention was brought to the possible hazard of mobile phones and base stations.Society and the law view hands free devices as acceptable and safe alternatives to using your phone while driving.Xã hội và luật pháp coi các thiết bị rảnh tay là những lựa chọn thay thế an toàn và có thể chấp nhận được cho việc sử dụng điện thoại khi lái xe.
Câu hỏi thường gặp về phone
phone nghĩa là gì?
phone nghĩa là điện thoại. phone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: electronic equipment that converts sound into electrical signals that can be transmitted over distances and then converts received signals back into sounds.
phone dùng trong những kỳ thi nào?
Từ phone ở bậc A1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
phone được dùng trong câu như thế nào?
“Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.”
Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.