cool
tính từ, động từA1- cooled
- coolest
- cooling
- cools
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
cool nghĩa là mát mẻ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cool là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: neither warm nor very cold.
Các nét nghĩa của từ cool
- 1
tính từA1
neither warm nor very cold
không ấm cũng không lạnh lắmdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa warm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cool breeze652 lần trong kho sách
cool shade414 lần trong kho sách
deliciously cool248 lần trong kho sách
cool headed295 lần trong kho sách
cool air1.031 lần trong kho sách
cool drinks188 lần trong kho sách
cool breezes170 lần trong kho sách
delightfully cool166 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
marked by calm self-control (especially in trying circumstances)
được đánh dấu bằng sự tự chủ bình tĩnh (đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa coolheaded · nerveless
- 3
tính từA1
(color) inducing the impression of coolness
(màu sắc) tạo ấn tượng về sự mát mẻdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa warm
- 4
động từA1
make cool or cooler
làm mát hoặc mát hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chill · cool downTrái nghĩa heat
- 5
động từA1
loose heat
nhiệt lỏngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chill · cool downTrái nghĩa heat
- 6
động từA1
lose intensity
mất cường độdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cool off · cool down
Câu hỏi thường gặp về cool
cool nghĩa là gì?
cool nghĩa là mát mẻ (bản dịch máy, chưa biên tập). cool là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: neither warm nor very cold.
cool dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cool có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cool được dùng trong câu như thế nào?
The Z. railway line in the coolest possible way stole three hundred trucks from the N. line. (Anton Pavlovich Chekhov, Project Gutenberg Compilation of Short Stories by Chekhov. Nguồn: Project Gutenberg #57333.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cool, mã đối chiếu EV-D7BF5DA6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng