gold
tính từ, danh từA1- golds
gold nghĩa là vàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gold là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: made from or covered with gold.
Các nét nghĩa của từ gold
- 1tính từA1
made from or covered with gold
→làm từ hoặc phủ vàng(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:golden · gildedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
2.216 lần trong kho sáchgold pieces
1.675 lần trong kho sáchgold chain
1.609 lần trong kho sáchgold dust
1.258 lần trong kho sáchgold medal
1.210 lần trong kho sáchgold lace
1.347 lần trong kho sáchpure gold
1.331 lần trong kho sáchcloth of gold
1.562 lần trong kho sáchgold watch
- 2tính từA1
having the deep slightly brownish color of gold
→có màu hơi nâu đậm của vàng(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:aureate · gilded · gilt · golden - 3danh từA1
coins made of gold
→đồng xu làm bằng vàng(dịch máy, chưa biên tập)
- 4danh từA1
a deep yellow color
→một màu vàng đậm(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:amber - 5danh từA1
a soft yellow malleable ductile (trivalent and univalent) metallic element
→một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:au · atomic number 79
Câu hỏi thường gặp về gold
gold nghĩa là gì?
gold nghĩa là vàng (bản dịch máy, chưa biên tập). gold là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: made from or covered with gold.
gold dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gold có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gold được dùng trong câu như thế nào?
The gold rush created the demand for more efficient transportation modes. («Transportation Deployment Casebook/California Railroads», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=258002 (bản sửa đổi 4661779).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gold, mã đối chiếu EV-01FD3BD8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng