fight
danh từ- fighting
- fights
- fought
fight nghĩa là chiến đấu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
→một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
Đồng nghĩa:battle, conflict, engagementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)fight a duel1.080 lần trong kho sáchhard fight1.701 lần trong kho sáchfight bravely813 lần trong kho sáchbull fight776 lần trong kho sáchfight desperately713 lần trong kho sáchdesperate fight723 lần trong kho sáchcock fight563 lần trong kho sáchfair fight877 lần trong kho sách - 2danh từA1
the act of fighting
→hành động chiến đấu
Đồng nghĩa:fighting, combat, scrap - 3danh từA1
an aggressive willingness to compete
→sẵn sàng cạnh tranh tích cực
Đồng nghĩa:competitiveness - 4động từA1
be engaged in a fight
→tham gia vào một cuộc chiến
Đồng nghĩa:contend, struggle - 5động từA1
fight against or resist strongly
→chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ
Đồng nghĩa:oppose, fight back, fight down, defend - 6động từA1
make a strenuous or labored effort
→thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức
Đồng nghĩa:struggle
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fight và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
So when the wealthier and the poorer clubs meet, they fight.By patenting what belongs to nature, companies are forcing the indigenous people to fight for their collective intellectual property.Bằng cách cấp bằng sáng chế cho những gì thuộc về thiên nhiên, các công ty đang buộc người dân bản địa phải đấu tranh để giành quyền sở hữu trí tuệ tập thể của họ.
The two armies fought side by side all around Ypres in a fashion not used in earlier battles.I feel that we are going to need to mitigate and fight for actions to be made as we fall deeper into climate change.School principals report reduc-tion of fights in the schools and better behavior of students in classrooms.The first time you take out a game, you just want to get in there and fight.Lần đầu tiên bạn tham gia một trò chơi, bạn chỉ muốn vào đó và chiến đấu.
If you push the wrong one, you have to fight anyway.But with her super shuriken and her special skills, there isn't anyone else you'd rather have on your side in a fight.Among them the men fight and the women, with the help of the children, plough fields and prepare food.While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Luckily for the acts that were put in place, these students can fight for their rights.The energy of the two fighting partners produces creative, innovative achievement for the third partner.Năng lượng của hai đối tác chiến đấu tạo ra thành tựu sáng tạo, đổi mới cho đối tác thứ ba.
Câu hỏi thường gặp về fight
fight nghĩa là gì?
fight nghĩa là chiến đấu. fight là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war.
fight dùng trong những kỳ thi nào?
Từ fight ở bậc A1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
fight được dùng trong câu như thế nào?
“So when the wealthier and the poorer clubs meet, they fight.”