trap
danh từ- trapped
- trapping
- trappings
- traps
trap nghĩa là cái bẫy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a device in which something (usually an animal) can be caught and penned
→một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)steel trap515 lần trong kho sáchmouse trap366 lần trong kho sáchrat trap291 lần trong kho sáchtrap door2.393 lần trong kho sáchclap trap188 lần trong kho sáchbooby trap103 lần trong kho sáchtrap doors190 lần trong kho sáchrattle trap93 lần trong kho sách - 2danh từA2
drain consisting of a U-shaped section of drainpipe that holds liquid and so prevents a return flow of sewer gas
→cống bao gồm một phần ống thoát nước hình chữ U chứa chất lỏng và do đó ngăn chặn dòng khí thoát nước quay trở lại
- 3danh từA2
something (often something deceptively attractive) that catches you unawares
→một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết
Đồng nghĩa:snare
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa trap và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He just sort o' went an' got a trap-leader an' hanged hisself in the fish-stage--when he found out what you done.""Come now, old fellow," continued Barnum, "what will you take for the entire lot of these old traps?I doubt whether this man himself, knows how to trap them successfully.Let them walk into the trap, and we will keep awake as well as we can in the dark."The lad tore and strained at his bonds like a trapped panther--fiery tears leaped to his eyes, specks of foam flew from his mouth.He mounted the stairs, and pushed open the trap-door.Plots, traps, getting even, revenge, retaliation, and other interpersonal mischief dominate.Những âm mưu, cạm bẫy, trả thù, trả thù và những trò nghịch ngợm giữa các cá nhân khác chiếm ưu thế.
They have tried to trap him since, but without success, and each night the noisy performance is repeated.Then the trap had come through the night, and borne her to the house in which she lay.'I tell you,' pursued my cousin, earnestly, 'that I pitied that unknown man with inward tears all the while I sat by that trap door.Mice and rats are caught in similarly constructed traps, which are made of wire instead of wood.A trap was following that morgue wagon, a no-end swell trap, with a cob in the shafts that was worth an independent fortune.Câu hỏi thường gặp về trap (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. trap nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trap có nghĩa chính là: một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt. Định nghĩa tiếng Anh: "a device in which something (usually an animal) can be caught and penned".
2. trap thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
trap là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của trap theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), trap được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹæp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. trap thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ trap được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của trap gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của trap gồm: trapped, trapping, trappings, traps.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với trap là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: steel trap, mouse trap, rat trap, trap door, clap trap.
7. trap có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: snare. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến trap?
Từ trap xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với trap đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He just sort o' went an' got a trap-leader an' hanged hisself in the fish-stage--when he found out what you done."". Câu văn minh họa cách dùng trap làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng trap?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.