satisfaction
danh từ- satisfactions
satisfaction nghĩa là sự hài lòng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the contentment one feels when one has fulfilled a desire, need, or expectation
→sự hài lòng mà người ta cảm thấy khi đáp ứng được mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng
Trái nghĩa:dissatisfactionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)entire satisfaction748 lần trong kho sáchsigh of satisfaction573 lần trong kho sáchsatisfaction of seeing1.016 lần trong kho sáchintense satisfaction486 lần trong kho sáchself satisfaction1.035 lần trong kho sáchinfinite satisfaction399 lần trong kho sáchsatisfaction of knowing626 lần trong kho sáchjob satisfaction439 lần trong kho sách - 2danh từB1
state of being gratified or satisfied
→trạng thái hài lòng hoặc hài lòng
Đồng nghĩa:gratification - 3danh từB1
compensation for a wrong
→bồi thường cho một sai lầm
Đồng nghĩa:atonement, expiation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa satisfaction và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Measures of each variable are taken (satisfaction, perhaps through a questionnaire, and turnover, from company records) and are compared to determine the extent of correlation.Các thước đo của từng biến số được thực hiện (sự hài lòng, có thể thông qua bảng câu hỏi và doanh thu, từ hồ sơ công ty) và được so sánh để xác định mức độ tương quan.
In order to get positive job satisfaction, there have to be motivators.However, acceptable hygiene conditions do not lead to higher job satisfaction.Tuy nhiên, điều kiện vệ sinh chấp nhận được không mang lại sự hài lòng trong công việc cao hơn.
The dispositional theory suggests people have instinctive dispositions that causes them to have a certain level of satisfaction regardless of the job.Students can feel the satisfaction with their work in comparison to the original work: pronunciations, physical gestures, and speaking speed, etc.But it gave him an angry pain to do so, while the young man’s expression of rapturous satisfaction provoked him beyond words.Nhưng điều đó khiến anh đau đớn tức giận khi làm như vậy, trong khi vẻ mặt hài lòng say mê của chàng trai trẻ kích động anh không thể diễn tả bằng lời.
“What satisfaction should I have in giving your mortal body to the hangman?It was a satisfaction to do things nicely for Miss Fry herself, at the wind up.No one had ever thought of taking satisfaction for injuries by laying violent hands on the scion.And the pink peppermint being dropped into Mother Pepper’s mouth, Phronsie ran back in great satisfaction.This would be some satisfaction for the wrong he had sustained at their hands.“Then the prisoner will be racked?” asked de Proballe, in a tone of satisfaction.Câu hỏi thường gặp về satisfaction (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. satisfaction nghĩa là gì trong tiếng Việt?
satisfaction có nghĩa chính là: sự hài lòng mà người ta cảm thấy khi đáp ứng được mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng. Định nghĩa tiếng Anh: "the contentment one feels when one has fulfilled a desire, need, or expectation".
2. satisfaction thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
satisfaction là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của satisfaction theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), satisfaction được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌsætəˈsfækʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. satisfaction thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ satisfaction được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của satisfaction gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của satisfaction gồm: satisfactions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với satisfaction là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: entire satisfaction, sigh of satisfaction, satisfaction of seeing, intense satisfaction, self satisfaction.
7. satisfaction có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gratification, atonement, expiation. Các từ trái nghĩa tương phản: dissatisfaction. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến satisfaction?
Từ satisfaction xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với satisfaction đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Measures of each variable are taken (satisfaction, perhaps through a questionnaire, and turnover, from company records) and are compared to determine the extent of correlation." (Dịch nghĩa: Các thước đo của từng biến số được thực hiện (sự hài lòng, có thể thông qua bảng câu hỏi và doanh thu, từ hồ sơ công ty) và được so sánh để xác định mức độ tương quan.). Câu văn minh họa cách dùng satisfaction làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng satisfaction?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.