root
danh từ- rooted
- rooting
- roots
root nghĩa là gốc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
(botany) the usually underground organ that lacks buds or leaves or nodes
→(thực vật học) cơ quan thường ở dưới lòng đất, thiếu chồi, lá hoặc nút
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)deeply root645 lần trong kho sáchsquare root707 lần trong kho sáchdeep root919 lần trong kho sáchgnarled root136 lần trong kho sáchbeet root127 lần trong kho sáchroot directory136 lần trong kho sáchfirmly root203 lần trong kho sáchcube root118 lần trong kho sách - 2danh từA2
the place where something begins, where it springs into being
→nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nơi nó hình thành
Đồng nghĩa:beginning, origin, rootage, source - 3danh từA2
(linguistics) the form of a word after all affixes are removed
→(ngôn ngữ học) hình thức của một từ sau khi loại bỏ tất cả các phụ tố
Đồng nghĩa:root word, base, stem, theme, radical
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa root và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Zamenhof wanted the root words to be neutral, so he decided to use word roots from Romance and Germanic languages.But, roots can not live without the branches and leafs.We have seen how the colour of hogs, which feed on the “paint-root” in Virginia, determines whether they shall live or die.A suspicion, nay, a conviction, took root in my mind.Một sự nghi ngờ, không, một niềm tin, đã bén rễ trong tâm trí tôi.
“I won’t do it again,” offering her his handkerchief; her own had gone home in Geoffrey’s charge, filled with moss and roots.“Anh sẽ không làm thế nữa đâu,” đưa cho cô chiếc khăn tay của anh; con của cô ấy đã về nhà dưới sự chỉ đạo của Geoffrey, đầy rêu và rễ cây.
Willard stood fixed, rooted to the ground, gazing as if fascinated on the appalling specter.It was only attached to a cleft in the rock by a single root, and my shot tore it right asunder.“‘What man needs not nor sows, most abundantly grows,’” said one woman, knocking the earth from the roots of a weed.After a few simple decisions, Newton's method is used to derive one real root of the given cubic.Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
He has Surinamese roots and his grandparents still live in Suriname.Anh ấy có nguồn gốc từ Surinamese và ông bà của anh ấy vẫn sống ở Suriname.
As its name implies, statistics has its roots in the idea of "the state of things".Câu hỏi thường gặp về root (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. root nghĩa là gì trong tiếng Việt?
root có nghĩa chính là: (thực vật học) cơ quan thường ở dưới lòng đất, thiếu chồi, lá hoặc nút. Định nghĩa tiếng Anh: "(botany) the usually underground organ that lacks buds or leaves or nodes".
2. root thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
root là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của root theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), root được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹut/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. root thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ root được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của root gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của root gồm: rooted, rooting, roots.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với root là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: deeply root, square root, deep root, gnarled root, beet root.
7. root có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: beginning, origin, rootage, source, root word. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến root?
Từ root xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với root đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Zamenhof wanted the root words to be neutral, so he decided to use word roots from Romance and Germanic languages.". Câu văn minh họa cách dùng root làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng root?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.