Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “statement”

1.374 câu thật có từ statement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: statement nghĩa là tuyên bố. statement là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a message that is stated or declared. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ statement

Danh sách câu dẫn chứng (1.374 câu)

Từ hay đi cùng statement

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
financial statement325 lần
released a statement408 lần
issued a statement261 lần
statement of facts289 lần
false statement346 lần
conditional statement157 lần
thesis statement155 lần
official statement209 lần
brief statement243 lần
income statement189 lần
following statement490 lần
sql statement114 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ statement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ statement trong kho câu?
Kho câu có 1.374 câu có từ statement hoặc các dạng của từ, trích từ 1.040 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ statement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ statement gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 403 câu, rồi Bậc B2 với 306 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ statement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ statement: Câu phủ định (169 câu), can và could (131 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (110 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.