difference
danh từ- differenced
- differences
- differencing
difference nghĩa là sự khác biệt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the quality of being unlike or dissimilar
→chất lượng không giống hoặc không giống nhau
Trái nghĩa:samenessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)potential difference1.218 lần trong kho sáchdifference of opinion2.037 lần trong kho sáchsignificant difference694 lần trong kho sáchphase difference529 lần trong kho sáchcultural difference390 lần trong kho sáchindividual difference569 lần trong kho sáchessential difference401 lần trong kho sáchdifference betwixt308 lần trong kho sách - 2danh từA1
a variation that deviates from the standard or norm
→một biến thể đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc định mức
Đồng nghĩa:deviation, divergence, departure - 3danh từA1
a disagreement or argument about something important
→một sự bất đồng hoặc tranh luận về một cái gì đó quan trọng
Đồng nghĩa:dispute, difference of opinion, conflict
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa difference và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.For the hypothesis test, we calculate the estimated standard deviation, or standard error, of the difference in sample means, – .The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.
Through studies such as this, foodways help scientists better understand the social differences and lifestyles of early cultures.Thông qua những nghiên cứu như thế này, ẩm thực giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự khác biệt xã hội và lối sống của các nền văn hóa sơ khai.
This task requires students to examine two separate functions and determine the differences between the two.To finalise, the differences in emotion preferences between individuals can be shaped by an interplay of psychological and underlying factors as well as past experience.Cuối cùng, sự khác biệt trong sở thích cảm xúc giữa các cá nhân có thể được hình thành bởi sự tương tác giữa các yếu tố tâm lý và cơ bản cũng như kinh nghiệm trong quá khứ.
Persisting individual differences in industriousness may result from long-term differences in the degree of reinforced effort.Knowing the difference between these two concepts is essential in assisting individuals cope during traumatic events.Biết được sự khác biệt giữa hai khái niệm này là điều cần thiết trong việc hỗ trợ các cá nhân đối phó với các sự kiện đau thương.
The boost from a distilled design is larger than the difference between most of the valid measures.Mức tăng từ thiết kế chắt lọc lớn hơn sự khác biệt giữa hầu hết các biện pháp hợp lệ.
The remaining studies were quasi-experimental and underpowered to detect differences.Các nghiên cứu còn lại chỉ mang tính chất thử nghiệm và không đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt.
What is the pressure difference (in Pascals) between the two regions of the pipe?"Despite their differences, the tribes of the new pastures share some core values."Bất chấp sự khác biệt, các bộ lạc ở vùng đồng cỏ mới đều có chung một số giá trị cốt lõi.
Câu hỏi thường gặp về difference (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. difference nghĩa là gì trong tiếng Việt?
difference có nghĩa chính là: chất lượng không giống hoặc không giống nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "the quality of being unlike or dissimilar".
2. difference thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
difference là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của difference theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), difference được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɪfɚəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. difference thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ difference được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của difference gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của difference gồm: differenced, differences, differencing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với difference là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: potential difference, difference of opinion, significant difference, phase difference, cultural difference.
7. difference có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deviation, divergence, departure, dispute, difference of opinion. Các từ trái nghĩa tương phản: sameness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến difference?
Từ difference xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với difference đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.". Câu văn minh họa cách dùng difference làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng difference?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.