Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: statement

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

financial statementMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 325 lần
released a statementMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 408 lần
issued a statementTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 261 lần
statement of factsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 289 lần
false statementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 346 lần
conditional statementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 157 lần
thesis statementTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 155 lần
official statementTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 209 lần
brief statementTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 243 lần
income statementTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 189 lần
following statementTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 490 lần
sql statementTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với statement

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.