repeat
động từ- repeated
- repeating
- repeats
repeat nghĩa là lặp lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
to say, state, or perform again
→để nói, tuyên bố, hoặc thực hiện lại
Đồng nghĩa:reiterate, ingeminate, iterate, restate, retellCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)oft repeat808 lần trong kho sáchrepeat the words1.745 lần trong kho sáchkept repeat1.003 lần trong kho sáchfrequently repeat416 lần trong kho sáchrepeat the experiment328 lần trong kho sáchrepeat the question697 lần trong kho sách - 2động từA1
make or do or perform again
→thực hiện hoặc làm hoặc thực hiện lại
Đồng nghĩa:duplicate, reduplicate, double, replicate - 3động từA1
happen or occur again
→xảy ra hoặc xảy ra lần nữa
Đồng nghĩa:recur
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa repeat và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As you will see in the appendix entry on Qualtrics Options, this question type has a parameter called “Repeat Headers.”Như bạn sẽ thấy trong mục phụ lục về Tùy chọn Qualtrics, loại câu hỏi này có một tham số được gọi là “Tiêu đề lặp lại”.
The reduction in prefrontal activation after repeated practice suggests a decreased dependence on controlled processing.The dialogues that follow the texts should be comprehended and repeated, because their role for essential learning of language is important.After adding a few more tosses, you might notice that you are doing the repeated motion of "pumping" or doing little circles with your hands.Return to the Prickle Pine house, save the game, switch back into the Gimp suit and repeat.In this case, the repeating pattern will be the row of cars, which itself is a repeating pattern of individual cars.To help this, loops can be used which can repeat a section of code a number of times.Following repeated meetings they agreed to gather more evidence for a fraud investigation.The half which does not contain the required data is disregarded, and the process repeats until the value is found.Nửa không chứa dữ liệu cần thiết sẽ bị bỏ qua và quá trình lặp lại cho đến khi tìm thấy giá trị.
Instead of specialized folds, the same repeat and fold are binding to many different types of ligands.Thay vì các nếp gấp chuyên dụng, các nếp gấp lặp lại giống nhau sẽ liên kết với nhiều loại phối tử khác nhau.
The fact that repeat proteins are extended helps different regions of these proteins interacts with different ligands which bring the two into a functional complex.Thực tế là các protein lặp lại được mở rộng giúp các vùng khác nhau của các protein này tương tác với các phối tử khác nhau, đưa cả hai thành một phức hợp chức năng.
Repeat this procedure seven more times, so there are eight new labels in total.Câu hỏi thường gặp về repeat (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. repeat nghĩa là gì trong tiếng Việt?
repeat có nghĩa chính là: để nói, tuyên bố, hoặc thực hiện lại. Định nghĩa tiếng Anh: "to say, state, or perform again".
2. repeat thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
repeat là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của repeat theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), repeat được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈpit/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. repeat thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ repeat được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của repeat gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của repeat gồm: repeated, repeating, repeats.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với repeat là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: oft repeat, repeat the words, kept repeat, frequently repeat, repeat the experiment.
7. repeat có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reiterate, ingeminate, iterate, restate, retell. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến repeat?
Từ repeat xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với repeat đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As you will see in the appendix entry on Qualtrics Options, this question type has a parameter called “Repeat Headers.”" (Dịch nghĩa: Như bạn sẽ thấy trong mục phụ lục về Tùy chọn Qualtrics, loại câu hỏi này có một tham số được gọi là “Tiêu đề lặp lại”.). Câu văn minh họa cách dùng repeat làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng repeat?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.