replicate
động từ- replicated
- replicates
- replicating
replicate nghĩa là nhân rộng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từ
bend or turn backward
→uốn cong hoặc quay về phía sau
Đồng nghĩa:retroflex - 2động từ
reproduce or make an exact copy of
→sao chép hoặc tạo một bản sao chính xác của
Đồng nghĩa:copy - 3động từ
make or do or perform again
→thực hiện hoặc làm hoặc thực hiện lại
Đồng nghĩa:duplicate, reduplicate, double, repeat
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa replicate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
After exposure, the virus invades and replicates in immune cells near the site of infection.Sau khi tiếp xúc, virus xâm nhập và nhân lên trong các tế bào miễn dịch gần vị trí nhiễm trùng.
In fact, our brains have specific neurons which fire to replicate an emotion we simply see in another person.Trên thực tế, bộ não của chúng ta có các tế bào thần kinh cụ thể có nhiệm vụ tái tạo cảm xúc mà chúng ta nhìn thấy ở người khác.
It would be interesting for future research to examine if these findings would be replicated in a cohort of adults.A baby learns at first by replicating what it sees others do.The motivation for wikilearning is based on voluntarism, therefore the artificial boundaries of subjects (such as maths, literature, etc.) do not have to be replicated.Every effort has been made to replicate this text as faithfully as possible, including obsolete and variant spellings.This example of content mapping can be replicated in other telecentre networks, yet it is also important to recognize the associated challenges.All living organisms are self-replicating, evolving and have self-regulating interactive systems capable of responding to external stimuli.The myxoma virus does not replicate in these insect hosts, but is physically carried by biting insects from one rabbit to another.Although findings on oxytocins effect on trust in alternative contexts may be of interest, researchers have had difficulty attempting to replicate these outcomes.Their knowledge and outcome will be replicated at this project site, including financial sustainability.Câu hỏi thường gặp về replicate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. replicate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
replicate có nghĩa chính là: uốn cong hoặc quay về phía sau. Định nghĩa tiếng Anh: "bend or turn backward".
2. replicate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
replicate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của replicate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), replicate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛpləˌkeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. replicate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ replicate được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của replicate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của replicate gồm: replicated, replicates, replicating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với replicate là gì?
Từ replicate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. replicate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: retroflex, copy, duplicate, reduplicate, double. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến replicate?
Từ replicate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với replicate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.). Câu văn minh họa cách dùng replicate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng replicate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.