generalize
động từB2- generalise
- generalised
- generalises
- generalising
- generalized
- generalizes
- generalizing
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
generalize nghĩa là khái quát hóa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
generalize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: draw from specific cases for more general cases.
Các nét nghĩa của từ generalize
- 1
động từB2
draw from specific cases for more general cases
rút ra từ những trường hợp cụ thể cho những trường hợp tổng quát hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa generalise · extrapolate · infer
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
generalize eigenvectors18 lần trong kho sách
generalize markup21 lần trong kho sách
generalize tuberculosis19 lần trong kho sách
generalize eigenvalue14 lần trong kho sách
generalize poynting8 lần trong kho sách
generalize edema8 lần trong kho sách
- 2
động từB2
speak or write in generalities
Đồng nghĩa generaliseTrái nghĩa specify
- 3
động từB2
cater to popular taste to make popular and present to the general public
phục vụ cho thị hiếu phổ biến để làm cho phổ biến và trình bày cho công chúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa popularize · popularise · vulgarize · vulgarise · generalise
Câu hỏi thường gặp về generalize
generalize nghĩa là gì?
generalize nghĩa là khái quát hóa (bản dịch máy, chưa biên tập). generalize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: draw from specific cases for more general cases.
generalize dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ generalize có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
generalize được dùng trong câu như thế nào?
The number line represents quantity as distance, for example, and the Cartesian coordinate system generalizes that same metaphor to function in two dimensions. («Intelligence Intensification/Information Grasping», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=11959 (bản sửa đổi 3739122).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/generalize, mã đối chiếu EV-A44C1EF3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng