official
tính từ, danh từA2- officials
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
official nghĩa là chính thức (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
official là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having official authority or sanction.
Các nét nghĩa của từ official
- 1
tính từA2
having official authority or sanction
có thẩm quyền chính thức hoặc sự trừng phạtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unofficial
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
government official1.429 lần trong kho sách
official documents338 lần trong kho sách
official report587 lần trong kho sách
official duties463 lần trong kho sách
official website267 lần trong kho sách
official capacity325 lần trong kho sách
official language673 lần trong kho sách
official languages287 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
of or relating to an office
của hoặc liên quan đến một văn phòngdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA2
verified officially
đã được xác minh chính thứcdịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từA2
a worker who holds or is invested with an office
một công nhân nắm giữ hoặc được đầu tư vào một văn phòngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa functionary
- 5
danh từA2
someone who administers the rules of a game or sport
một người quản lý các quy tắc của một trò chơi hoặc thể thaodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về official
official nghĩa là gì?
official nghĩa là chính thức (bản dịch máy, chưa biên tập). official là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having official authority or sanction.
official dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ official có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
official được dùng trong câu như thế nào?
This has never reached him; and the Post-Office officials here are making inquiries (very leisurely ones) as to what has become of it. (Thomas Hughes, Vacation Rambles. Nguồn: Project Gutenberg #54502.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/official, mã đối chiếu EV-B8F951AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng