grant
danh từ, động từB1- granted
- granting
- grants
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
grant nghĩa là cấp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
grant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any monetary aid.
Các nét nghĩa của từ grant
- 1
danh từB1
any monetary aid
bất kỳ viện trợ tiền tệ nàodịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
god grant3.272 lần trong kho sách
general grant2.620 lần trong kho sách
heaven grant1.107 lần trong kho sách
readily grant476 lần trong kho sách
taken for grant1.075 lần trong kho sách
dr grant406 lần trong kho sách
grant permission213 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of providing a subsidy
hành động cung cấp trợ cấpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa subsidization · subsidisation
- 3
danh từB1
(law) a transfer of property by deed of conveyance
(luật) chuyển nhượng tài sản bằng giấy chuyển nhượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa assignment
- 4
động từB1
let have
hãy códịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allow
- 5
động từB1
give as judged due or on the basis of merit
đưa ra theo đánh giá đến hạn hoặc trên cơ sở xứng đángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa award
- 6
động từB1
be willing to concede
sẵn sàng thừa nhậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa concede · yield
Câu hỏi thường gặp về grant
grant nghĩa là gì?
grant nghĩa là cấp (bản dịch máy, chưa biên tập). grant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any monetary aid.
grant dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ grant có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
grant được dùng trong câu như thế nào?
A chaotic scene developed inside the convention hall and outside at Grant Park, where the protesters camped. («Coming Apart, Coming Together», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/grant, mã đối chiếu EV-50617B66. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng