a
determinerA1- an
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
a nghĩa là một (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
a là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron).
Các nét nghĩa của từ a
- 1
danh từA1
a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron)
một đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười tỷ mét (hoặc 0,0001 micron)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa angstrom · angstrom unit
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
with a1.313.050 lần trong kho sách
for a765.548 lần trong kho sách
a little525.103 lần trong kho sách
like a361.014 lần trong kho sách
a man356.234 lần trong kho sách
a great310.373 lần trong kho sách
a good284.385 lần trong kho sách
into a235.277 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
any of several fat-soluble vitamins essential for normal vision
bất kỳ loại vitamin tan trong chất béo nào cần thiết cho thị lực bình thườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa vitamin a · antiophthalmic factor · axerophthol
- 3
danh từA1
one of the four nucleotides used in building DNA
một trong bốn nucleotide được sử dụng để xây dựng DNAdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa deoxyadenosine monophosphate
Câu hỏi thường gặp về a
a nghĩa là gì?
a nghĩa là một (bản dịch máy, chưa biên tập). a là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron).
a dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ a có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
a được dùng trong câu như thế nào?
A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause). («Handbook», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/a, mã đối chiếu EV-A77DF41B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng