neat
tính từB2- neater
- neatest
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
neat nghĩa là gọn gàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
neat là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: clean or organized.
Các nét nghĩa của từ neat
- 1
tính từB2
clean or organized
sạch sẽ hoặc có tổ chứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa orderly
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
scrupulously neat165 lần trong kho sách
exquisitely neat89 lần trong kho sách
neat cottages67 lần trong kho sách
remarkably neat70 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
showing care in execution
thể hiện sự cẩn thận trong việc thực hiệndịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB2
free from what is tawdry or unbecoming
thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa refined · tasteful
Câu hỏi thường gặp về neat
neat nghĩa là gì?
neat nghĩa là gọn gàng (bản dịch máy, chưa biên tập). neat là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: clean or organized.
neat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ neat có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
neat được dùng trong câu như thế nào?
Bristol, in the person of Neat, now claimed the championship. (Henry Downes Miles, Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 2 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-1740, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863. Nguồn: Project Gutenberg #61649.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/neat, mã đối chiếu EV-B0A596D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng