solution
danh từ- solutions
solution nghĩa là giải pháp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a homogeneous mixture of two or more substances
→một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)aqueous solution258 lần trong kho sáchoptimal solution126 lần trong kho sáchsatisfactory solution142 lần trong kho sáchsaturated solution75 lần trong kho sáchbuffer solution70 lần trong kho sáchexact solution107 lần trong kho sách - 2danh từA2
a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
→một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề
Đồng nghĩa:answer, result, resolution, solvent - 3danh từA2
a method for solving a problem
→một phương pháp để giải quyết một vấn đề
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa solution và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Hundreds, even thousands, of solution conditions are generally tried before finding the successful one.This solution involves a student using the algebraic method without connecting the values with the situation’s context.Time and moderation must bring a just solution to this modern difficulty.A second solution is to access any relationship you will need before returning the object for serialization.Giải pháp thứ hai là truy cập vào bất kỳ mối quan hệ nào bạn cần trước khi trả lại đối tượng để tuần tự hóa.
The concept of lifelong learning within business returns as an important element in the sustainable development solution.Khái niệm học tập suốt đời trong doanh nghiệp trở thành một yếu tố quan trọng trong giải pháp phát triển bền vững.
In order to solve these problems and develop a solution that is the best for the greater good, everyone must participate in the problem solving.Để giải quyết những vấn đề này và phát triển giải pháp tốt nhất cho lợi ích lớn hơn, mọi người phải tham gia vào việc giải quyết vấn đề.
The rate of hydrolysis increases with increasing pH, so the pH of the buffer solution must be closer controlled.Tốc độ thủy phân tăng khi pH tăng nên pH của dung dịch đệm phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Knowing the solution to a math problem may be useful, but it is not the sort of thing generally required for survival and reproduction.Within chemistry, the most common type of homogeneous mixture is a solution which is one substance dissolved completely within another.Trong hóa học, loại hỗn hợp đồng nhất phổ biến nhất là dung dịch mà một chất hòa tan hoàn toàn bên trong một chất khác.
In most classes, among all solutions there is a “right” solution.Trong hầu hết các lớp, trong số tất cả các giải pháp đều có một giải pháp “đúng”.
All of these solution consider the social perception and behavior on YouTube.Arbitrators listen to all sides of an argument and then decide what the solution should be.Trọng tài lắng nghe tất cả các khía cạnh của một cuộc tranh luận và sau đó quyết định giải pháp nên là gì.
Câu hỏi thường gặp về solution (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. solution nghĩa là gì trong tiếng Việt?
solution có nghĩa chính là: một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất. Định nghĩa tiếng Anh: "a homogeneous mixture of two or more substances".
2. solution thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
solution là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của solution theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), solution được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /səˈluʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. solution thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ solution được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của solution gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của solution gồm: solutions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với solution là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: aqueous solution, optimal solution, satisfactory solution, saturated solution, buffer solution.
7. solution có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: answer, result, resolution, solvent. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến solution?
Từ solution xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với solution đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Hundreds, even thousands, of solution conditions are generally tried before finding the successful one.". Câu văn minh họa cách dùng solution làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng solution?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.