resolution
danh từB2- resolutions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
resolution nghĩa là độ phân giải (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
resolution là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal expression by a meeting.
Các nét nghĩa của từ resolution
- 1
danh từB2
a formal expression by a meeting
một biểu hiện chính thức của một cuộc họpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa declaration · resolve
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
desperate resolution331 lần trong kho sách
conflict resolution272 lần trong kho sách
firm resolution315 lần trong kho sách
sudden resolution485 lần trong kho sách
spatial resolution136 lần trong kho sách
dogged resolution111 lần trong kho sách
virtuous resolution130 lần trong kho sách
dispute resolution137 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the ability of a microscope or telescope to measure the angular separation of images that are close together
khả năng của kính hiển vi hoặc kính thiên văn để đo sự phân tách góc của các hình ảnh gần nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa resolving power
- 3
danh từB2
the trait of being resolute
đặc điểm của sự kiên quyếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa resoluteness · firmness · firmness of purpose · resolve
Câu hỏi thường gặp về resolution
resolution nghĩa là gì?
resolution nghĩa là độ phân giải (bản dịch máy, chưa biên tập). resolution là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal expression by a meeting.
resolution dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ resolution có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
resolution được dùng trong câu như thế nào?
The picture can vividly display clear high-resolution graphics in hundreds of colors at once. («The Computer Revolution/Videogame Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=101965 (bản sửa đổi 4531756).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/resolution, mã đối chiếu EV-BA9FEE1A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng