Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

via

preposition
B1
US/ˈvaɪə/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

via là một từ tiếng Anh ở bậc B1.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa via và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    They were standing in the porch of the house in the Via del Babuino where the studio was.

    Họ đang đứng trước hiên một ngôi nhà ở Via del Babuino, nơi có xưởng vẽ.

    Couperus, Louis, The Law Inevitable, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Carbon dioxide produced in this way diffuses in the atmosphere, is dissolved in the ocean, and is taken up by plants via photosynthesis.

    Carbon dioxide được tạo ra theo cách này sẽ khuếch tán trong khí quyển, hòa tan trong đại dương và được thực vật hấp thụ thông qua quá trình quang hợp.

    Wikimedia contributors, WikiJournal of Science/Radiocarbon dating
    Sabina's things had not yet come from the Via Ludovisi.
    Crawford, F. Marion (Francis Marion), The Heart of Rome: A Tale of the "Lost Water", Nguyên văn tác phẩm
    At first the meetings had been held at the Selvas’ apartment, in Via Arenula.

    Lúc đầu, các cuộc họp được tổ chức tại căn hộ của Selvas, ở Via Arenula.

    Fogazzaro, Antonio, The Saint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The fact that it was addressed to her at Via della Frezza was the only indication that he had received her letter.
    Crawford, F. Marion (Francis Marion), Casa Braccio, Volumes 1 and 2, Nguyên văn tác phẩm
    "Yes," said Via Harris, rather scornfully, "I am quite aware that is the opinion of poverty held by the rich.
    Black, William, Stand Fast, Craig-Royston! (Volume II), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    One can get a precise value via multiplication in a loop.
    Wikimedia contributors, Atari BASIC programming
    A championship normally cannot change hands via disqualification or countout.
    Wikipedia contributors, Professional wrestling match types
    Most of them can only be reached on foot via the coastal footpath.

    Hầu hết trong số họ chỉ có thể đi bộ qua lối đi bộ ven biển.

    Wikipedia contributors, Royal National Park
    The disc, available from today, is being distributed via Robins’ website.
    Wikimedia contributors, Fan resurrects sitcom
    The click event for each one simply sets the appropriate property value and calls the Execute method via the xExecute local subroutine.

    Sự kiện nhấp chuột cho mỗi sự kiện chỉ cần đặt giá trị thuộc tính thích hợp và gọi phương thức Thực thi thông qua chương trình con cục bộ xExecute.

    Wikimedia contributors, Visual Basic/Regular Expression Tester
    Communication via telephone may also work, but only if you have to call a small number of people or deliver a short message.
    Wikimedia contributors, Rhetoric and Composition/Collaborating

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “via”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về via (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. via nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    via có nghĩa chính là: via là một từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "via".

    2. via thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    via là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của via theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), via được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvaɪə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. via thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ via được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của via gồm những dạng nào?

    Từ via có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với via là gì?

    Từ via thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. via có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến via?

    Từ via xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với via đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "They were standing in the porch of the house in the Via del Babuino where the studio was." (Dịch nghĩa: Họ đang đứng trước hiên một ngôi nhà ở Via del Babuino, nơi có xưởng vẽ.). Câu văn minh họa cách dùng via làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng via?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.